dumpling

/'dʌmpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
dumpling

A child eats a warm dumpling from a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh bao; bánh hấp: Một loại thức ăn được làm từ bột nhào, thường có nhân (như thịt, rau, hoặc trái cây) được hấp, luộc, hoặc chiên.
    • Người hoặc con vật béo lùn (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, ít dùng): Một cách gọi không trang trọng, đôi khi mang tính trìu mến, để chỉ một người hoặc con vật nhỏ mập mạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • We ate pork dumplings for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh bao nhân thịt lợn cho bữa trưa.)
    • She is learning how to fold dumplings. ( ấy đang học cách gói bánh bao.)
  • Danh từ (nghĩa ít dùng):
    • Come here, you little dumpling! (Lại đây nào, cậu mũm mĩm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apple dumpling": Một loại bánh tráng miệng, trong đó quả táo được bọc trong lớp vỏ bột nướng.
    • My grandmother makes the best apple dumplings. ( tôi làm những chiếc bánh táo hấp ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumpling skin (n): Lớp vỏ bánh bao.
  • Soup dumpling (n): Bánh bao nước súp bên trong (như bánh bao xíu).
Từ đồng nghĩa
  • Baozi (từ mượn): Bánh bao (tiếng Trung).
  • Pot sticker (n): Một loại bánh bao được chiên vàng một mặt.
  • Wonton (n): Hoành thánh, một loại bánh bao nhỏ thường dùng trong súp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dumpling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dumpling")

dumpling

A child eats a warm dumpling from a bowl.

danh từ
  1. bánh bao; bánh hấp
  2. bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn

Từ gần giống

Từ chứa "dumpling"

Từ có nhắc đến "dumpling"