dunce
/dʌns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tối dạ, người ngu đần: Một người được coi là chậm hiểu, kém thông minh hoặc khó tiếp thu kiến thức, đặc biệt trong môi trường học tập.
- Học sinh dốt: Từ dùng để chỉ một học sinh học kém, thường bị chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher grew frustrated with the dunce in the back row. (Giáo viên trở nên bực mình với cậu học sinh tối dạ ở hàng ghế cuối.)
- Calling someone a dunce is very unkind. (Gọi ai đó là đồ ngu đần là rất tàn nhẫn.)
- He felt like a dunce because he couldn't solve the simple math problem. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ ngu ngốc vì không thể giải được bài toán đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dunce's corner": Góc phạt dành cho học sinh hư hoặc học kém (theo truyền thống cũ).
- The misbehaving student was sent to the dunce's corner. (Học sinh nghịch ngợm bị đuổi ra góc phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunce cap (danh từ): Mũ hình nón bằng giấy, biểu tượng cho sự ngu dốt, từng được bắt học sinh học kém đội như một hình phạt làm nhục.
- In old cartoons, the dunce cap is a common symbol for failure. (Trong các phim hoạt hình cũ, chiếc mũ lừa là biểu tượng phổ biến cho sự thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Simpleton: người khờ dại, người đơn giản.
- Blockhead: đồ đần độn, đồ ngu.
- Dullard: người đần độn, chậm hiểu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dunce" mang tính xúc phạm và miệt thị rất cao. Ngày nay, việc sử dụng nó, đặc biệt trong môi trường giáo dục, được coi là không phù hợp và tàn nhẫn. Nó phản ánh quan niệm giáo dục lỗi thời.
- Từ này có nguồn gốc từ tên của John Duns Scotus, một nhà triết học kinh viện thời Trung Cổ. Những người theo ông (Dunsmen hay Dunses) sau này bị những người theo chủ nghĩa nhân văn thời Phục Hưng chế giễu là bảo thủ và ngu ngốc, từ đó "dunce" trở thành từ chỉ người ngu dốt.
danh từ
- người tối dạ, người ngu độn
Idioms
- dunce's capmũ lừa (bằng giấy đội vào đầu những học sinh học dốt)