dense

/dens/
Học thuật
Thân thiện
dense

The dense fog made it impossible to see the road ahead.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dày đặc, chặt: Mô tả thứ đó các phần tử được sắp xếp rất gần nhau, không nhiều khoảng trống.
    • Rậm rạp, um tùm: Dùng để mô tả thảm thực vật dày, khó có thể nhìn xuyên qua hoặc đi qua.
    • Đặc, khó xuyên qua: Mô tả chất khí, chất lỏng hoặc bóng tối dày đến mức cản trở tầm nhìn hoặc sự di chuyển.
    • Chậm hiểu, đần độn: (Thông tục, thường dùng một cách không trang trọng) Mô tả một người chậm hiểu, khó tiếp thu.
dụ sử dụng
  • Dày đặc, chặt:

    • The city has a dense population. (Thành phố dân cư dày đặc.)
    • The cake has a dense texture. (Chiếc bánh kết cấu chặt.)
  • Rậm rạp, um tùm:

    • We got lost in the dense jungle. (Chúng tôi bị lạc trong khu rừng rậm rạp.)
    • The path was blocked by dense undergrowth. (Lối đi bị chặn bởi tầng cây bụi rậm rạp.)
  • Đặc, khó xuyên qua:

    • Dense fog caused the flight to be delayed. (Sương mù dày đặc khiến chuyến bay bị hoãn.)
    • The room was filled with dense smoke. (Căn phòng ngập tràn khói đặc.)
  • Chậm hiểu:

    • He can be a bit dense when it comes to understanding jokes. (Anh ấy có thể hơi chậm hiểu khi nói đến việc hiểu các trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dense with something": đầy ắp, tràn ngập cái đó.

    • The book is dense with historical facts. (Cuốn sách chứa đầy các sự kiện lịch sử.)
  • Trong vật : "Dense" mô tả vật liệu khối lượng riêng cao (tỷ trọng cao).

    • Gold is a very dense metal. (Vàng một kim loại tỷ trọng rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Densely (trạng từ): một cách dày đặc.

    • The area is densely populated. (Khu vực này dân cư sinh sống dày đặc.)
  • Density (danh từ): mật độ, độ dày đặc.

    • They measured the population density of the region. (Họ đo mật độ dân số của khu vực.)
  • Condense (động từ): đặc, làm đặc lại (đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp).

    • Steam condenses into water. (Hơi nước ngưng tụ thành nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick: dày, đặc (cho chất lỏng, khí, rừng).
  • Crowded: đông đúc (cho dân cư, đám đông).
  • Stupid, slow: chậm hiểu, ngu ngốc (cho trí tuệ).
Từ trái nghĩa
  • Sparse: thưa thớt.
  • Thin: mỏng, loãng.
  • Clear: trong, rõ ràng (cho không khí, chất lỏng).
  • Bright, intelligent: sáng dạ, thông minh.
Thành ngữ liên quan
  • A dense fog/mist: sương mù dày đặc.
  • Dense as a brick: (thành ngữ, thông tục) cực kỳ chậm hiểu, đần độn.
    • Sometimes he can be as dense as a brick. (Đôi khi anh ta có thể chậm hiểu một cách khó tin.)
dense

The dense fog made it impossible to see the road ahead.

danh từ
  1. dày đặc, chặt
  2. đông đúc; rậm rạp
    • a dense forest
      rừng rậm
  3. đần độn, ngu đần