dunette

Học thuật
Thân thiện
dunette

Le capitaine observe l'horizon depuis la dunette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Khoang thượng đuôi tàu: Chỉ một cấu trúc hoặc phần boong được xây dựng cao lênphía đuôi của một con tàu, thườngtrên các tàu buồm hoặc tàu cổ. Khu vực này thường dành cho sĩ quan hoặc có thể chứa các cabin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le capitaine se tenait sur la dunette pour observer l'horizon. (Thuyền trưởng đứng trên khoang thượng đuôi tàu để quan sát đường chân trời.)
    • La dunette de ce vieux voilier est magnifiquement sculptée. (Khoang thượng đuôi tàu của chiếc thuyền buồm này được chạm khắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être logé à la dunette": Được bố trí chỗ ởphần đuôi tàu, thường ám chỉ chỗ ở dành cho cấp chỉ huy hoặc khách quan trọng trên tàu thời xưa.
    • Sur les navires de guerre du XVIIe siècle, le commandant était logé à la dunette. (Trên các tàu chiến thế kỷ XVII, chỉ huy được bố trí chỗ ở tại khoang thượng đuôi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaillard (d'avant) (nm): Khoang thượng mũi tàu, cấu trúc tương tựphía mũi tàu.
  • Château arrière (nm): Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ cấu trúc caođuôi tàu, đặc biệt trên tàu hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Poupe surélevée: Đuôi tàu được nâng cao (cách mô tả).
  • Superstructure arrière: Cấu trúc thượng tầng phía đuôi (thuật ngữ hàng hải chung).
Lưu ý
  • Từ "dunette" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc cổ điển, liên quan đến kiến trúc tàu thuyền. Trên các tàu hiện đại, thuật ngữ này ít phổ biến hơn.
dunette

Le capitaine observe l'horizon depuis la dunette.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) khoang thượng đuôi tàu

Từ gần giống