tinette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng phân: Một thùng chứa, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để đựng chất thải của con người, đặc biệt là khi không có hệ thống cống rãnh hiện đại.
- (Thân mật) Chuồng xí, nhà vệ sinh: Cách gọi thân mật, thông tục để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt là loại nhà vệ sinh ngoài trời hoặc đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Autrefois, la tinette était vidée chaque matin par les agriculteurs. (Ngày xưa, thùng phân được nông dân đổ đi mỗi sáng.)
- Où est la tinette, s'il te plaît ? (Nhà vệ sinh ở đâu vậy, làm ơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng hoặc để nói về các điều kiện sinh hoạt trong quá khứ. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó có thể mang sắc thái hơi cũ kỹ hoặc hài hước.
Biến thể và từ gần giống
- Tinettes (số nhiều): Các thùng phân, các nhà vệ sinh.
- Lieux d'aisances (cụm danh từ, trang trọng/cũ): Nơi tiện nghi, chỉ nhà vệ sinh.
- Toilettes (danh từ giống cái, số nhiều, phổ biến hiện đại): Nhà vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Latrines (danh từ giống cái, số nhiều): Hố xí, nhà vệ sinh (thường dùng cho tập thể, trong doanh trại, trường học cũ).
- Cabinet (danh từ giống đực, cũ): Nhà vệ sinh (trong cách nói "aller aux cabinets" - đi vệ sinh).
Lưu ý
- "Tinette" là một từ có tính chất lịch sử và thông tục. Ngày nay, để chỉ nhà vệ sinh một cách lịch sự và phổ biến, người ta thường dùng "les toilettes" hoặc "les WC".
danh từ giống cái
- thùng phân
- (thân mật) chuồng xí