tinette

Học thuật
Thân thiện
tinette

Une tinette est placée dans la cabane au fond du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng phân: Một thùng chứa, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để đựng chất thải của con người, đặc biệtkhi không hệ thống cống rãnh hiện đại.
    • (Thân mật) Chuồng xí, nhà vệ sinh: Cách gọi thân mật, thông tục để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệtloại nhà vệ sinh ngoài trời hoặc đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Autrefois, la tinette était vidée chaque matin par les agriculteurs. (Ngày xưa, thùng phân được nông dân đổ đi mỗi sáng.)
    • est la tinette, s'il te plaît ? (Nhà vệ sinhđâu vậy, làm ơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng hoặc để nói về các điều kiện sinh hoạt trong quá khứ. Trong tiếng Pháp hiện đại, có thể mang sắc thái hơi kỹ hoặc hài hước.
Biến thể từ gần giống
  • Tinettes (số nhiều): Các thùng phân, các nhà vệ sinh.
  • Lieux d'aisances (cụm danh từ, trang trọng/): Nơi tiện nghi, chỉ nhà vệ sinh.
  • Toilettes (danh từ giống cái, số nhiều, phổ biến hiện đại): Nhà vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Latrines (danh từ giống cái, số nhiều): Hố xí, nhà vệ sinh (thường dùng cho tập thể, trong doanh trại, trường học ).
  • Cabinet (danh từ giống đực, ): Nhà vệ sinh (trong cách nói "aller aux cabinets" - đi vệ sinh).
Lưu ý
  • "Tinette" là một từ tính chất lịch sử thông tục. Ngày nay, để chỉ nhà vệ sinh một cách lịch sự phổ biến, người ta thường dùng "les toilettes" hoặc "les WC".
tinette

Une tinette est placée dans la cabane au fond du jardin.

danh từ giống cái
  1. thùng phân
  2. (thân mật) chuồng xí

Từ chứa "tinette"

Từ có nhắc đến "tinette"