dundee

Học thuật
Thân thiện
dundee

Un marin hisse la voile sur un dundee.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền hai cột buồm: Một loại thuyền buồm hai cột buồm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dundee a quitté le port ce matin. (Chiếc thuyền hai cột buồm đã rời cảng sáng nay.)
    • Ils ont navigué sur un vieux dundee. (Họ đã đi biển trên một chiếc thuyền hai cột buồm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dundee de pêche": Thuyền hai cột buồm dùng cho đánh cá.
    • Les pêcheurs utilisaient autrefois des dundees de pêche. (Những người ngư dân ngày xưa từng sử dụng các thuyền hai cột buồm để đánh cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dundée (danh từ giống đực): Cách viết khác của cùng một từ.
  • Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm (từ chung).
  • Bateau à voiles (danh từ giống đực): Tàu thuyền buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Goélette (danh từ giống cái): Thuyền buồm hai cột, thường cánh buồm hình tam giác. (Đâymột loại thuyền buồm hai cột tương tự, nhưng có thể đặc điểm kỹ thuật hơi khác.)
dundee

Un marin hisse la voile sur un dundee.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thuyền hai cột buồm