duopole

Học thuật
Thân thiện
duopole

Deux entreprises se font concurrence dans un marché en duopole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự song quyền: Trong kinh tế học, "duopole" chỉ một cấu trúc thị trường nơi chỉ có hai công ty hoặc nhà cung cấp kiểm soát toàn bộ hoặc phần lớn thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Đâymột dạng đặc biệt của độc quyền nhóm (oligopole).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marché des avions de ligne civils est souvent considéré comme un duopole. (Thị trường máy bay dân dụng thường được coi là một sự song quyền.)
    • Ces deux géants technologiques forment un duopole dans le secteur des systèmes d'exploitation pour smartphones. (Hai khổng lồ công nghệ này tạo thành một sự song quyền trong lĩnh vực hệ điều hành điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en situation de duopole": ở trong tình huống song quyền.
    • Les deux entreprises sont en situation de duopole, ce qui limite les choix des consommateurs. (Hai công ty đangtrong tình huống song quyền, điều này hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duopolistique (adj): thuộc về song quyền.
    • Un marché duopolistique. (Một thị trường mang tính song quyền.)
  • Oligopole (n.m): độc quyền nhóm (thị trường bị chi phối bởi một số ít công ty).
  • Monopole (n.m): độc quyền (thị trường bị chi phối bởi một công ty duy nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Double monopole: độc quyền kép (cách diễn đạt khác về mặt khái niệm).
duopole

Deux entreprises se font concurrence dans un marché en duopole.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự song quyền

Từ gần giống