dipôle

Học thuật
Thân thiện
dipôle

Un dipôle électrique est représenté par deux charges opposées séparées par une petite distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngẫu cực: Trong vậthọc, "dipôle" chỉ một hệ thống gồm hai điện tích hoặc hai cực từ độ lớn bằng nhau nhưng trái dấu, đặt cách nhau một khoảng cách nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La molécule d'eau est un dipôle électrique. (Phân tử nướcmột ngẫu cực điện.)
    • L'antenne dipôle est couramment utilisée en radiocommunication. (Ăng-ten ngẫu cực thường được sử dụng trong thông tin vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dipôle électrique": ngẫu cực điện.

    • Le moment dipolaire électrique mesure la force d'un dipôle. (-men lưỡng cực điện đo lường cường độ của một ngẫu cực.)
  • "Dipôle magnétique": ngẫu cực từ.

    • Un aimant permanent peut être modélisé comme un dipôle magnétique. (Một nam châm vĩnh cửu có thể được mô hình hóa như một ngẫu cực từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipolaire (adj): thuộc về ngẫu cực, tính chất lưỡng cực.
    • Une molécule polaire possède un moment dipolaire. (Một phân tử phân cực sở hữu một -men lưỡng cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Doublet (trong một số ngữ cảnh vật lý): cặp đôi, cặp cực.
dipôle

Un dipôle électrique est représenté par deux charges opposées séparées par une petite distance.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ngẫu cực