duplication
/,dju:pli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sinh sản phân đôi: Quá trình một cơ thể thực vật phân chia thành hai phần giống hệt nhau.
- (Sinh vật học) Sự trùng đôi (trong thể nhiễm sắc): Sự kiện trong di truyền học khi một đoạn của nhiễm sắc thể được lặp lại, dẫn đến có hai bản sao của cùng một đoạn gen.
- (Kỹ thuật) Như duplexage: Hành động tạo ra một bản sao giống hệt hoặc quá trình hoạt động song song, dự phòng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La duplication des chromosomes est un phénomène génétique important. (Sự trùng đôi nhiễm sắc thể là một hiện tượng di truyền quan trọng.)
- Cette plante se reproduit par duplication. (Loài cây này sinh sản bằng cách phân đôi.)
- La duplication des données est essentielle pour la sécurité du système. (Việc sao chép dữ liệu là điều cần thiết cho an ninh hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"éviter la duplication des efforts": tránh sự trùng lặp, chồng chéo trong nỗ lực hoặc công việc.
- Nous devons coordonner nos projets pour éviter la duplication des efforts. (Chúng ta cần phối hợp các dự án để tránh sự trùng lặp nỗ lực.)
"duplication de gènes": sự nhân đôi gen (một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học phân tử).
- La duplication de gènes peut conduire à l'évolution de nouvelles fonctions. (Sự nhân đôi gen có thể dẫn đến sự tiến hóa của các chức năng mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dupliquer (động từ): sao chép, nhân đôi.
- Il faut dupliquer ce document important. (Cần phải sao chép tài liệu quan trọng này.)
Duplicata (danh từ giống đực): bản sao, bản copy (thường dùng cho tài liệu).
- Je vous enverrai un duplicata de la facture. (Tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao của hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Copie (danh từ giống cái): bản sao.
- Réplication (danh từ giống cái): sự tái tạo, sự sao chép (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
- Redondance (danh từ giống cái): sự dự phòng, sự trùng lặp (trong kỹ thuật hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "duplication")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "duplication")
danh từ giống cái
- (thực vật học) sinh sản phân đôi
- (sinh vật học) sự trùng đôi (trong thể nhiễm sắc)
- (kỹ thuật) như duplexage