durance

/'djuərəns/
Học thuật
Thân thiện
durance

The prisoner endured many years of durance in the old fortress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giam cầm, sự cầm tù: Trạng thái bị giam giữ, đặc biệt trong một thời gian dài, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner endured many years of durance. ( nhân đã chịu đựng nhiều năm giam cầm.)
    • The old castle was used for the durance of political captives. (Lâu đài cổ đã được dùng để giam cầm các nhân chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in durance vile": một thành ngữ văn chương, cổ xưa, có nghĩa trong cảnh tội, giam cầm khốn khổ.
    • The knight was held in durance vile by the evil sorcerer. (Kỵ bị giam cầm trong cảnh khốn khổ bởi pháp sư độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Durant (danh từ, cổ): một người bị giam giữ, nhân.
  • Endurance (danh từ): sức chịu đựng, khả năng chịu đựng (không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ Latin - chịu đựng).
Từ đồng nghĩa
  • Imprisonment: sự tống giam, sự cầm tù.
  • Confinement: sự giam giữ, sự hạn chế tự do.
  • Captivity: tình trạng bị bắt giam, bị giam cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "in durance vile": (như đã nêutrên) thành ngữ chính đặc trưng liên quan đến từ này.
durance

The prisoner endured many years of durance in the old fortress.

danh từ
  1. (pháp ) sự giam cầm, sự cầm tù
    • in durance vile
      trong cảnh tội

Từ gần giống

Từ chứa "durance"