endurance

/in'djuərəns/
Học thuật
Thân thiện
endurance

The marathon runner shows great endurance as she crosses the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng chịu đựng, sức chịu đựng: Khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng trong một thời gian dài không bỏ cuộc.
    • Tính bền bỉ, sự kiên trì: Khả năng duy trì một hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài.
    • Sự tồn tại lâu dài, sự kéo dài: Trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marathon running requires great physical endurance. (Chạy marathon đòi hỏi sức chịu đựng thể chất rất lớn.)
    • Her endurance through the difficult times was admirable. (Khả năng chịu đựng của ấy qua những thời điểm khó khăn thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The endurance of this ancient tradition is remarkable. (Sự tồn tại lâu dài của truyền thống cổ xưa này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test of endurance": thử thách về sức chịu đựng.

    • The expedition was a true test of endurance. (Chuyến thám hiểm một thử thách thực sự về sức chịu đựng.)
  • "Beyond endurance": vượt quá khả năng chịu đựng.

    • The pain was beyond endurance. (Cơn đau đã vượt quá khả năng chịu đựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Endure (động từ): chịu đựng, chịu đựng được, tồn tại lâu dài.

    • He endured the pain without complaint. (Anh ấy chịu đựng cơn đau không than phiền.)
  • Enduring (tính từ): lâu bền, bền vững.

    • They have an enduring friendship. (Họ một tình bạn lâu bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamina: sức bền, sức chịu đựng (thường về thể chất).
  • Fortitude: nghị lực, sự kiên cường (thường về tinh thần).
  • Persistence: sự kiên trì, sự bền bỉ.
  • Durability: độ bền, tính lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "endure").

Thành ngữ liên quan
  • "The patience of Job": sự kiên nhẫnhạn (so sánh với sự kiên nhẫn của Job trong Kinh Thánh, liên quan đến ý niệm chịu đựng).
    • You need the patience of Job to deal with that situation. (Bạn cần sự kiên nhẫnhạn để đối phó với tình huống đó.)
endurance

The marathon runner shows great endurance as she crosses the finish line.

danh từ
  1. sự chịu đựng
  2. khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại
  3. sự kéo dài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endurance"