durcissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm cho cứng lại; sự cứng lại: Quá trình một vật chất trở nên cứng hơn, rắn chắc hơn về mặt vật lý.
- Sự cứng rắn lên: Sự trở nên kiên quyết, không khoan nhượng hơn trong thái độ, lập trường hoặc chính sách.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý (sự cứng lại):
- Le durcissement du béton prend plusieurs jours. (Sự cứng lại của bê tông cần vài ngày.)
- Le froid provoque le durcissement de la cire. (Cái lạnh gây ra sự cứng lại của sáp.)
Nghĩa ẩn dụ (sự cứng rắn lên):
- On observe un durcissement du gouvernement face aux manifestants. (Người ta quan sát thấy sự cứng rắn lên của chính phủ trước những người biểu tình.)
- Le durcissement de sa position a surpris tout le monde. (Sự cứng rắn lên trong lập trường của ông ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Durcissement des artères" (xơ cứng động mạch): Một thuật ngữ y học.
- Le durcissement des artères est un facteur de risque cardiovasculaire. (Xơ cứng động mạch là một yếu tố nguy cơ tim mạch.)
"Durcissement des conditions" (sự siết chặt các điều kiện):
- La banque a annoncé un durcissement des conditions de prêt. (Ngân hàng đã thông báo một sự siết chặt các điều kiện cho vay.)
Biến thể và từ liên quan
Durcir (động từ): làm cho cứng lại; trở nên cứng rắn.
- Le froid durcit la terre. (Cái lạnh làm cho đất cứng lại.)
- Son attitude a durci après l'incident. (Thái độ của anh ta đã trở nên cứng rắn sau sự cố.)
Dur (tính từ): cứng; khắc nghiệt, cứng rắn.
- Dureté (danh từ giống cái): độ cứng; tính cứng rắn, sự khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa
- Raidissement (sự làm cứng; sự cứng rắn hóa).
- Solidification (sự đông cứng, sự rắn lại) - chủ yếu cho nghĩa vật lý.
- Intransigeance (tính không khoan nhượng) - chủ yếu cho nghĩa thái độ.
Các cụm từ liên quan
Politique de durcissement (chính sách cứng rắn hóa):
- Le pays a adopté une politique de durcissement en matière d'immigration. (Đất nước đã thông qua một chính sách cứng rắn hóa về vấn đề nhập cư.)
Durcissement de la répression (sự siết chặt đàn áp):
- Les organisations dénoncent le durcissement de la répression. (Các tổ chức lên án sự siết chặt đàn áp.)
danh từ giống đực
- sự làm cho cứng lại; sự cứng lại
- Durcissement du cimentsự cứng lại của xi măng
- sự cứng rắn lên
- Durcissement de l'oppositionsự cứng rắn lên của phe đối lập