duresse
/djuə'res/ Cách viết khác : (duresse) /djuə'res/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự câu thúc, sự cầm tù: Hành động giam giữ hoặc tước đoạt tự do của một người.
- Sự cưỡng ép, sự ép buộc: Hành động dùng vũ lực, đe dọa hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều họ không muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suspect claimed he signed the confession under duress. (Nghi phạm tuyên bố rằng anh ta đã kí lời khai do bị ép buộc.)
- He was held in duress for three days without charge. (Anh ta bị cầm tù ba ngày mà không bị buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under duress": dưới sự ép buộc, cưỡng ép.
- The agreement was signed under duress and is therefore invalid. (Thỏa thuận được ký dưới sự ép buộc và do đó không có hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Coercion (n): sự cưỡng ép, ép buộc (từ đồng nghĩa gần nghĩa với nghĩa "sự cưỡng ép" của "duress").
- Constraint (n): sự ràng buộc, hạn chế.
- Compulsion (n): sự bắt buộc, thúc ép.
Từ đồng nghĩa
- Coercion: sự cưỡng ép.
- Force: vũ lực, sức ép.
- Pressure: áp lực.
- Compulsion: sự bắt buộc.
Thành ngữ liên quan
- To act under duress: hành động do bị cưỡng ép.
- The court determined that the witness acted under duress. (Tòa án xác định rằng nhân chứng đã hành động do bị cưỡng ép.)
danh từ
- sự câu thúc, sự cầm tù
- sự cưỡng ép, sự ép buộc
- to do something under duresslàm gì do cưỡng ép