duress

/djuə'res/ Cách viết khác : (duresse) /djuə'res/
Học thuật
Thân thiện
duress

He signed the contract under duress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cưỡng ép, sự ép buộc: Tình trạng bị buộc phải làm điều đó trái với ý muốn của mình, thường do bị đe dọa, bạo lực hoặc áp lực bất hợp pháp. Đây nghĩa phổ biến quan trọng nhất.
    • Sự câu thúc, sự giam giữ (cổ, ít dùng): Hành động tước đoạt tự do một cách bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suspect claimed he signed the confession under duress. (Nghi phạm tuyên bố rằng anh ta đã lời khai do bị cưỡng ép.)
    • A contract signed under duress is not legally valid. (Một hợp đồng được dưới sự ép buộc thì không hiệu lực pháp .)
    • The witness testified that she gave the statement under duress. (Nhân chứng khai rằng đã đưa ra lời khai do bị ép buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under duress": dưới sự cưỡng ép. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
    • He agreed to the terms only under duress. (Anh ta đồng ý với các điều khoản chỉ bị cưỡng ép.)
  • Trong bối cảnh pháp , "duress" thường được dùng để chỉ sự ép buộc làm mất đi sự tự nguyện trong một hành vi pháp (như hợp đồng, đưa ra lời khai).
Biến thể từ gần giống
  • Coercion (n): sự cưỡng bách, ép buộc (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
  • Compulsion (n): sự bắt buộc, thúc ép.
  • Constraint (n): sự ràng buộc, hạn chế.
Từ đồng nghĩa
  • Coercion: sự cưỡng bách.
  • Compulsion: sự bắt buộc.
  • Pressure: áp lực.
  • Force: lực, sức ép.
  • Intimidation: sự hăm dọa.
Từ trái nghĩa
  • Free will: ý chí tự nguyện.
  • Volition: sự tự ý, tự nguyện.
  • Choice: sự lựa chọn.
Lưu ý sử dụng
  • "Duress" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp , tòa án hoặc các tình huống nghiêm trọng.
  • Từ này hầu như luôn đi kèm với giới từ "under" trong cụm "under duress".
  • Không nên nhầm lẫn với "stress" (căng thẳng). "Duress" nhấn mạnh đến yếu tố ép buộc từ bên ngoài, trong khi "stress" thường chỉ trạng thái căng thẳng nội tâm.
duress

He signed the contract under duress.

danh từ
  1. sự câu thúc, sự cầm tù
  2. sự cưỡng ép, sự ép buộc
    • to do something under duress
      làm gì do cưỡng ép

Từ chứa "duress"

Từ có nhắc đến "duress"