trillion
/'triljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỷ tỷ (10¹⁸): Một số cực kỳ lớn, tương đương với một triệu tỷ (1.000.000.000.000.000.000). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ "trillion" trong tiếng Pháp hiện đại, theo hệ thống đếm dài (échelle longue) được sử dụng ở Pháp và nhiều quốc gia châu Âu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dette nationale se chiffre en trillions d'euros. (Nợ quốc gia được tính bằng tỷ tỷ euro.)
- Un trillion est égal à un million de billions. (Một tỷ tỷ bằng một triệu tỷ.)
- L'univers contient des trillions d'étoiles. (Vũ trụ chứa hàng tỷ tỷ ngôi sao.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Sự khác biệt giữa các quốc gia: Nghĩa của "trillion" thay đổi tùy theo hệ thống đếm. Ở Pháp và phần lớn châu Âu (hệ đếm dài), 1 trillion = 10¹⁸ (1 triệu tỷ). Tuy nhiên, ở Mỹ, Canada và một số nước khác (hệ đếm ngắn), 1 trillion = 10¹² (1 nghìn tỷ). Điều này rất quan trọng khi dịch hoặc đọc các tài liệu tài chính, khoa học.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (thiên văn, vật lý), kinh tế vĩ mô, toán học hoặc để mô tả các con số cực lớn một cách ước lượng.
Biến thể và từ gần giống
- Trillionième (adj, n.m): Phần một tỷ tỷ (1/10¹⁸).
- Un trillionième de seconde. (Một phần tỷ tỷ của một giây.)
Từ đồng nghĩa
- 10¹⁸: Một triệu de billions (theo hệ đếm dài).
- Quintillion: Đây là từ tương đương trong hệ đếm ngắn (Mỹ) cho 10¹⁸. Lưu ý: Không dùng từ này làm từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp (Pháp), vì nó thuộc hệ thống đếm khác.
danh từ giống đực
- tỷ tỷ (10 lũy thừa 18)