dust-covered

Học thuật
Thân thiện
dust-covered

A forgotten book sits dust-covered on the top shelf.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị phủ một lớp bụi, đầy bụi: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị bao phủ bởi một lớp bụi, thường do để lâu ngày không được lau chùi.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old bookshelf in the attic was completely dust-covered. (Chiếc giá sách trên gác mái hoàn toàn bị phủ một lớp bụi.)
    • We found a dust-covered box of photographs in the basement. (Chúng tôi tìm thấy một hộp ảnh đầy bụi dưới tầng hầm.)
    • The abandoned car sat in the field, its windows dust-covered. (Chiếc xe bị bỏ hoang nằm trên cánh đồng, cửa kính của phủ đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dust-covered" thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động trong văn miêu tả, nhấn mạnh sự kỹ, lâu ngày không được sử dụng hoặc sự lãng quên.
    • The explorer pushed open the door to reveal a dust-covered chamber, untouched for centuries. (Nhà thám hiểm đẩy cánh cửa mở ra, lộ ra một căn phòng phủ đầy bụi, không ai động đến trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusty (adj): phủ đầy bụi, bụi. Từ này phổ biến có nghĩa tương tự, nhưng "dust-covered" thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái bởi bụi.
    • a dusty road (một con đường đầy bụi)
  • Dust-coated (adj): được phủ một lớp bụi. Đây một biến thể hiếm gặp hơn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dusty: đầy bụi.
  • Grimy: dính bẩn, nhớp nhúa (thường do bụi bẩn dầu mỡ).
  • Gritty: sạn, bụi thô.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dust-covered". Tuy nhiên, hình ảnh "bị phủ bụi" thường liên tưởng đến các thành ngữ về sự lãng quên hoặc không được sử dụng, như:
    • To gather dust: (đồ vật) bị bỏ xó cho đóng bụi, không được dùng đến.
      • That old piano is just gathering dust in the corner. (Cây đàn piano đó chỉ đang đóng bụi trong góc.)
dust-covered

A forgotten book sits dust-covered on the top shelf.

Adjective
  1. bị phủ một lớp bụi, đầy bụi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự