dusty

/'dʌsti/
tính từ
  1. bụi rậm, đầy bụi
  2. nhỏ tơi như bụi
  3. khô như bụi
  4. khô khan, vô vị, không thú
  5. mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt
    • a dusty answer
      câu trả lời lờ mờ

Idioms

  • not so duty
    (từ lóng) kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dusty"

Từ có nhắc đến "dusty"

dusty
The old bookshelf holds a dusty pile of books.