dusty

/'dʌsti/
Học thuật
Thân thiện
dusty

The old bookshelf holds a dusty pile of books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bụi, phủ bụi: Mô tả một vật hoặc bề mặt được bao phủ bởi một lớp bụi mỏng.
    • Khô khan, vô vị, không thú: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả thứ đó kỹ, nhàm chán, thiếu sự mới mẻ hoặc hấp dẫn.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Dùng để mô tả một câu trả lời, ý kiến hoặc ký ức không rõ ràng, thiếu chi tiết cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đầy bụi):

    • The old books on the shelf were very dusty. (Những cuốn sách trên giá rất bụi bặm.)
    • She wiped the dusty table before setting it for dinner. ( ấy lau chiếc bàn đầy bụi trước khi dọn bữa tối.)
  • Tính từ (nghĩa khô khan, vô vị):

    • The professor's lecture was rather dusty and failed to engage the students. (Bài giảng của vị giáo sư khá khô khan không thu hút được sinh viên.)
    • He told a dusty old joke that no one laughed at. (Anh ấy kể một câu chuyện cười rích chẳng ai cười.)
  • Tính từ (nghĩa mơ hồ):

    • He gave a dusty answer when asked about his plans. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời mơ hồ khi được hỏi về kế hoạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dusty answer": Một câu trả lời lờ mờ, không rõ ràng, thường ý tránh .

    • The politician gave a dusty answer to avoid the controversial topic. (Chính trị gia đó đưa ra một câu trả lời mập mờ để tránh chủ đề gây tranh cãi.)
  • "Not so dusty": (Thành ngữ, thông tục) Khá tốt, tàm tạm, không đến nỗi tồi.

    • "How was the movie?" – "It was not so dusty." ("Bộ phim thế nào?" – "Cũng khá ổn.")
Biến thể từ gần giống
  • Dust (n): Bụi.

    • The furniture was covered in dust. (Đồ đạc phủ đầy bụi.)
  • Dust (v): Phủi bụi.

    • She dusted the shelves every week. ( ấy phủi bụi kệ sách mỗi tuần.)
  • Dustiness (n): Tình trạng bụi bặm, sự khô khan.

    • The dustiness of the attic made her sneeze. (Tình trạng bụi bặm của gác mái khiến ấy hắt hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụi bặm: Powdery, grimy.
  • Khô khan: Stale, dry, uninteresting.
  • Mơ hồ: Vague, unclear, ambiguous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dusty")

Thành ngữ liên quan
  • To bite the dust: Thất bại, bị đánh bại; chết.

    • Several small businesses bit the dust during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • To shake the dust off one's feet: Rời bỏ một nơi nào đó một cách dứt khoát, thường thất vọng.

    • After years of being ignored, he decided to shake the dust off his feet and leave the company. (Sau nhiều năm bị phớt lờ, anh ấy quyết định rời bỏ công ty một cách dứt khoát.)
dusty

The old bookshelf holds a dusty pile of books.

tính từ
  1. bụi rậm, đầy bụi
  2. nhỏ tơi như bụi
  3. khô như bụi
  4. khô khan, vô vị, không thú
  5. mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt
    • a dusty answer
      câu trả lời lờ mờ

Idioms

  • not so duty
    (từ lóng) kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dusty"

Từ có nhắc đến "dusty"