duteous

Học thuật
Thân thiện
duteous

A duteous child helps their parents with household chores.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết vâng lời, biết nghe lời; biết tôn kính, kính trọng: Chỉ thái độ sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh, lời khuyên hoặc thể hiện sự tôn trọng một cách tự nguyện.
    • ý thức sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, ý thức sẵn sàng làm bổn phận: Chỉ phẩm chất của người luôn ý thức sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm của mình một cách chu đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a duteous son, always caring for his aging parents. (Anh ấy một người con biết vâng lời, luôn chăm sóc cha mẹ già của mình.)
    • The soldier remained duteous to his oath until the very end. (Người lính vẫn một lòng trung thành với lời thề của mình cho đến phút cuối.)
    • She performed her duteous tasks without complaint. ( ấy thực hiện những nhiệm vụ bổn phận của mình không một lời phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duteous service": sự phục vụ tận tụy, chu toàn.
    • He was commended for his duteous service to the company for over thirty years. (Ông ấy được khen ngợi sự phục vụ tận tụy cho công ty trong hơn ba mươi năm.)
  • "duteous obedience": sự vâng lời một cách tự nguyện ý thức.
    • The knight swore duteous obedience to his king. (Hiệp sĩ thề sẽ vâng lời nhà vua một cách trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutiful (adj): (gần nghĩa nhất) có nghĩa vụ, chu toàn bổn phận, hiếu thảo.
    • She is a dutiful daughter. ( ấy một người con hiếu thảo.)
  • Duty (n): nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm.
    • It is your duty to report the incident. (Báo cáo sự việc nhiệm vụ của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Respectful: biết tôn trọng, kính trọng.
  • Conscientious: tận tâm, lương tâm.
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
Từ trái nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời, bất tuân.
  • Negligent: cẩu thả, bổn phận.
  • Remiss: sao nhãng, thiếu thận trọng trong nhiệm vụ.
Lưu ý
  • "Duteous" một từ tính trang trọng hơi cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tự nguyện ý thức sâu sắc về bổn phận. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "dutiful" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
duteous

A duteous child helps their parents with household chores.

Adjective
  1. biết vâng lời, biết nghe lời; biết tôn kính, kính trọng; ý thức sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, ý thức sẵn sàng làm bổn phận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "duteous"