dutiful
/'dju:tiful/ Cách viết khác : (duteous) /'dju:tjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết vâng lời, biết nghe lời: Chỉ một người sẵn sàng tuân theo chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh, đặc biệt là từ người có quyền hơn.
- Biết tôn kính, biết kính trọng (người trên): Thể hiện sự tôn trọng và lễ phép đúng mực đối với cha mẹ, thầy cô hoặc cấp trên.
- Có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng làm bổn phận: Miêu tả thái độ nghiêm túc, tự giác và sẵn lòng thực hiện các nghĩa vụ, trách nhiệm được giao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a dutiful daughter who always helps her parents. (Cô ấy là một người con biết vâng lời, luôn giúp đỡ cha mẹ.)
- The soldier gave a dutiful salute to his commanding officer. (Người lính đã thực hiện một cái chào nghiêm trang với chỉ huy của mình.)
- He was dutiful in completing all his assignments on time. (Anh ấy rất có ý thức chấp hành nhiệm vụ khi hoàn thành tất cả bài tập đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dutiful attention": sự chú ý một cách chu đáo, đầy trách nhiệm.
- The assistant listened with dutiful attention to every detail. (Trợ lý lắng nghe với sự chú ý chu đáo đến từng chi tiết.)
- "dutiful obedience": sự vâng lời xuất phát từ ý thức bổn phận.
- Their cooperation was not out of fear, but out of dutiful obedience. (Sự hợp tác của họ không phải vì sợ hãi, mà là xuất phát từ sự vâng lời có ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Duteous (tính từ): (từ cổ, trang trọng) có nghĩa tương tự "dutiful", chỉ sự vâng lời và tận tụy.
- She was a duteous servant to the family for decades. (Bà ấy đã là một người hầu tận tụy với gia đình trong nhiều thập kỷ.)
- Duty (danh từ): nhiệm vụ, bổn phận, nghĩa vụ.
- It is your duty to report the incident. (Báo cáo sự việc là nhiệm vụ của anh.)
- Dutifully (trạng từ): một cách chu đáo, đầy trách nhiệm.
- He dutifully visited his grandparents every weekend. (Anh ấy chu đáo thăm ông bà mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Obedient: biết nghe lời, vâng lời.
- Respectful: biết tôn trọng, lễ phép.
- Conscientious: tận tâm, có lương tâm (trong việc thực hiện nhiệm vụ).
- Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
Từ trái nghĩa
- Disobedient: không vâng lời, ngỗ nghịch.
- Negligent: cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
- Remiss: sao nhãng, lơ là bổn phận.
Thành ngữ liên quan
- To do one's dutiful best: cố gắng hết sức để hoàn thành bổn phận.
- In the crisis, every citizen did their dutiful best to help. (Trong khủng hoảng, mỗi công dân đều cố gắng hết sức để giúp đỡ.)
tính từ
- biết vâng lời, biết nghe lời
- biết tôn kính, biết kính trong (người trên)
- có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận