dwindling

Học thuật
Thân thiện
dwindling

The family's dwindling resources were a source of great sadness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giảm dần, nhỏ dần lại: Mô tả một thứ đó đang giảm đi về số lượng, quy mô, hoặc sức mạnh một cách từ từ liên tục.
    • Thu nhỏ lại, teo đi: Chỉ sự co lại, thu hẹp dần về kích thước hoặc tầm quan trọng.
  2. Danh từ:

    • Sự suy yếu dần, sự giảm dần: Hành động hoặc quá trình trở nên ít hơn, yếu hơn, hoặc nhỏ hơn một cách đều đặn theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company is struggling due to dwindling profits. (Công ty đang gặp khó khăn do lợi nhuận giảm dần.)
    • We watched the dwindling supplies with growing concern. (Chúng tôi nhìn nguồn cung cấp đang cạn kiệt dần với mối lo ngại ngày càng tăng.)
  • Danh từ:

    • The dwindling of natural resources is a global issue. (Sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên một vấn đề toàn cầu.)
    • She felt a sense of loss at the dwindling of the old traditions. ( ấy cảm thấy một nỗi mất mát trước sự mai một của những truyền thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the dwindling": đang trong quá trình giảm dần, đang thu hẹp.
    • Public interest in the scandal is on the dwindling. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối đang giảm dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwindle (động từ): giảm dần, teo đi.
    • The population of the village has dwindled to just a few families. (Dân số của ngôi làng đã giảm dần chỉ còn vài gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminishing (adj): đang giảm bớt, đang thu nhỏ.
  • Declining (adj): đang suy giảm, đang đi xuống.
  • Shrinking (adj): đang co lại, đang thu hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwindle away: giảm dần đến mức gần như biến mất.
    • His savings dwindled away after he lost his job. (Khoản tiết kiệm của anh ấy cạn kiệt dần sau khi anh mất việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A dwindling minority: một nhóm thiểu số ngày càng thu hẹp.
    • Those who oppose the new law are now a dwindling minority. (Những người phản đối luật mới giờ đây một nhóm thiểu số ngày càng ít đi.)
dwindling

The family's dwindling resources were a source of great sadness.

Adjective
  1. nhỏ dần lại, thu nhỏ lại, teo đi
Noun
  1. sự suy yếu, sự giảm dần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dwindling"