tapering

/'teipəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
tapering

The tailor is tapering the trousers to fit perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thon dần, nhỏ dần: Mô tả hình dạng hoặc kích thước giảm dần một cách đều đặn mượt mà từ một điểm rộng hơn đến một điểm hẹp hơn.
    • Giảm dần, thu hẹp dần: Mô tả sự giảm dần về số lượng, cường độ, hoặc mức độ theo thời gian.
  2. Danh từ:

    • Hành động thu nhỏ dần, sự giảm dần: Quá trình làm cho cái đó trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn, hoặc ít hơn một cách từ từ kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tower had a tapering spire that reached into the clouds. (Tòa tháp một chóp nhọn thu nhỏ dần vươn tới những đám mây.)
    • The doctor recommended a tapering dose of medication to avoid side effects. (Bác sĩ đề nghị một liều lượng thuốc giảm dần để tránh tác dụng phụ.)
    • She admired the tapering shape of the ancient vase. ( ấy ngưỡng mộ hình dáng thon thon của chiếc bình cổ.)
  • Danh từ:

    • The tapering of economic support must be done carefully. (Việc giảm dần hỗ trợ kinh tế phải được thực hiện một cách thận trọng.)
    • A gradual tapering of the training schedule is common before a major competition. (Một sự cắt giảm dần dần lịch tập luyện phổ biến trước một cuộc thi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapering off": Giảm dần cho đến khi dừng hẳn hoặc trở nên rất nhỏ.
    • After the festival, the noise from the street began tapering off. (Sau lễ hội, tiếng ồn từ đường phố bắt đầu giảm dần đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (động từ): Làm cho thon nhỏ dần; giảm dần.
    • The candle tapered to a fine point. (Cây nến thu nhọn dần thành một đầu nhọn.)
  • Taper (danh từ): Vật hình thon nhọn dần (như cây nến dài); sự giảm dần.
  • Tapered (tính từ): Đã được làm thon, hình thon nhọn.
    • She wore a dress with a tapered waist. ( ấy mặc một chiếc váy eo thắt lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Narrowing (thu hẹp dần), diminishing (giảm dần), decreasing (giảm đi), conical (hình nón).
  • Danh từ: Reduction (sự giảm bớt), diminution (sự thu nhỏ), narrowing (sự thu hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off: (Đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tapering")

tapering

The tailor is tapering the trousers to fit perfectly.

tính từ
  1. thon thon, bóp nhọn, búp măng
    • tapering trousers
      quần thót ống, quần bóp ống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tapering"