tapering

/'teipəriɳ/
tính từ
  1. thon thon, bóp nhọn, búp măng
    • tapering trousers
      quần thót ống, quần bóp ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tapering"

tapering
The tailor is tapering the trousers to fit perfectly.