tapering
/'teipəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thon dần, nhỏ dần: Mô tả hình dạng hoặc kích thước giảm dần một cách đều đặn và mượt mà từ một điểm rộng hơn đến một điểm hẹp hơn.
- Giảm dần, thu hẹp dần: Mô tả sự giảm dần về số lượng, cường độ, hoặc mức độ theo thời gian.
Danh từ:
- Hành động thu nhỏ dần, sự giảm dần: Quá trình làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn, hoặc ít hơn một cách từ từ và có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tower had a tapering spire that reached into the clouds. (Tòa tháp có một chóp nhọn thu nhỏ dần vươn tới những đám mây.)
- The doctor recommended a tapering dose of medication to avoid side effects. (Bác sĩ đề nghị một liều lượng thuốc giảm dần để tránh tác dụng phụ.)
- She admired the tapering shape of the ancient vase. (Cô ấy ngưỡng mộ hình dáng thon thon của chiếc bình cổ.)
Danh từ:
- The tapering of economic support must be done carefully. (Việc giảm dần hỗ trợ kinh tế phải được thực hiện một cách thận trọng.)
- A gradual tapering of the training schedule is common before a major competition. (Một sự cắt giảm dần dần lịch tập luyện là phổ biến trước một cuộc thi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapering off": Giảm dần cho đến khi dừng hẳn hoặc trở nên rất nhỏ.
- After the festival, the noise from the street began tapering off. (Sau lễ hội, tiếng ồn từ đường phố bắt đầu giảm dần đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Taper (động từ): Làm cho thon nhỏ dần; giảm dần.
- The candle tapered to a fine point. (Cây nến thu nhọn dần thành một đầu nhọn.)
- Taper (danh từ): Vật có hình thon nhọn dần (như cây nến dài); sự giảm dần.
- Tapered (tính từ): Đã được làm thon, có hình thon nhọn.
- She wore a dress with a tapered waist. (Cô ấy mặc một chiếc váy có eo thắt lại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Narrowing (thu hẹp dần), diminishing (giảm dần), decreasing (giảm đi), conical (hình nón).
- Danh từ: Reduction (sự giảm bớt), diminution (sự thu nhỏ), narrowing (sự thu hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Taper off: (Đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tapering")
tính từ
- thon thon, bóp nhọn, búp măng
- tapering trousersquần thót ống, quần bóp ống