dytique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con cà niễng; con niềng niễng: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), thường sống dưới nước. Đây là tên gọi chung cho các loài bọ nước trong họ Dytiscidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dytique est un prédateur aquatique. (Con cà niễng là một loài săn mồi dưới nước.)
- Les larves du dytique sont très voraces. (Ấu trùng của con niềng niễng rất phàm ăn.)
- J'ai observé un dytique dans l'étang. (Tôi đã quan sát một con cà niễng trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dytique marginal": Một loài cà niễng phổ biến, có tên khoa học là .
- Le dytique marginal est l'une des plus grandes espèces de coléoptères aquatiques en Europe. (Con cà niễng biên là một trong những loài bọ cánh cứng sống dưới nước lớn nhất ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dytiscidés (danh từ giống đực, số nhiều): Tên của họ động vật mà "dytique" thuộc về, tức họ Bọ nước.
- Les dytiscidés forment une grande famille de coléoptères. (Họ Bọ nước tạo thành một họ lớn của bộ Cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Scarabée d'eau: Bọ nước (cách gọi thông thường khác).
- Coléoptère aquatique: Bọ cánh cứng thủy sinh (cách gọi mô tả chung).
Thông tin thêm
- Từ "dytique" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dytikos", có nghĩa là "có thể lặn". Điều này phản ánh đặc tính sống dưới nước của loài vật này.
danh từ giống đực
- (động vật học) con cà niễng; con niềng niễng