dytique

Học thuật
Thân thiện
dytique

Un dytique nage rapidement dans l'eau claire d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cà niễng; con niềng niễng: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), thường sống dưới nước. Đâytên gọi chung cho các loài bọ nước trong họ Dytiscidae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dytique est un prédateur aquatique. (Con cà niễngmột loài săn mồi dưới nước.)
    • Les larves du dytique sont très voraces. (Ấu trùng của con niềng niễng rất phàm ăn.)
    • J'ai observé un dytique dans l'étang. (Tôi đã quan sát một con cà niễng trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dytique marginal": Một loài cà niễng phổ biến, tên khoa học là .
    • Le dytique marginal est l'une des plus grandes espèces de coléoptères aquatiques en Europe. (Con cà niễng biênmột trong những loài bọ cánh cứng sống dưới nước lớn nhấtchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dytiscidés (danh từ giống đực, số nhiều): Tên của họ động vật "dytique" thuộc về, tức họ Bọ nước.
    • Les dytiscidés forment une grande famille de coléoptères. (Họ Bọ nước tạo thành một họ lớn của bộ Cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarabée d'eau: Bọ nước (cách gọi thông thường khác).
  • Coléoptère aquatique: Bọ cánh cứng thủy sinh (cách gọi mô tả chung).
Thông tin thêm
  • Từ "dytique" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dytikos", có nghĩa là "có thể lặn". Điều này phản ánh đặc tính sống dưới nước của loài vật này.
dytique

Un dytique nage rapidement dans l'eau claire d'un étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con cà niễng; con niềng niễng

Từ gần giống

Từ chứa "dytique"

Từ có nhắc đến "dytique"