dytique

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con cà niễng; con niềng niễng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dytique"

Từ có nhắc đến "dytique"

dytique
Un dytique nage rapidement dans l'eau claire d'un étang.