dynamometer
/,dainə'mɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo lực, máy đo lực: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo lực, công suất hoặc mô-men xoắn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, động cơ và thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used a dynamometer to test the engine's power output. (Kỹ sư đã sử dụng một máy đo lực để kiểm tra công suất đầu ra của động cơ.)
- A hand-held dynamometer can measure grip strength. (Một dụng cụ đo lực cầm tay có thể đo lực nắm của bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "engine dynamometer": máy đo công suất động cơ.
- The car was tested on an engine dynamometer to verify its horsepower. (Chiếc xe đã được kiểm tra trên một máy đo công suất động cơ để xác nhận mã lực của nó.)
- "absorption dynamometer": máy đo lực hấp thụ.
- An absorption dynamometer dissipates the measured power as heat. (Một máy đo lực hấp thụ sẽ tiêu tán công suất đo được dưới dạng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamometry (n): phép đo lực, kỹ thuật đo lực.
- Dynamometry is essential in mechanical engineering. (Phép đo lực là rất cần thiết trong ngành kỹ thuật cơ khí.)
- Dynamometric (adj): thuộc về đo lực.
- They attached a dynamometric sensor to the shaft. (Họ gắn một cảm biến thuộc về đo lực vào trục.)
Từ đồng nghĩa
- Power meter: đồng hồ đo công suất (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể như xe đạp, điện).
- Force gauge: đồng hồ đo lực (thường chỉ thiết bị đo lực đơn giản, tĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dynamometer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "dynamometer")
danh từ
- cái đo lực