dynast

/'dinəst/
Học thuật
Thân thiện
dynast

A dynast sits upon a throne in a grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trị vì, vị vua (của một triều đại): Một thành viên của một gia đình cai trị, đặc biệt một quân chủ, người nắm giữ quyền lực trong một triều đại.
    • Người đứng đầu một triều đại: Một người quyền lực ảnh hưởng lớn trong một gia tộc hoặc tổ chức quyền lực kéo dài qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The last dynast of the Romanov family was Tsar Nicholas II. (Vị vua cuối cùng của triều đại Romanov Sa hoàng Nicholas II.)
    • He was a powerful dynast who expanded the empire's borders. (Ông ấy một vị vua quyền lực đã mở rộng biên giới đế chế.)
    • The museum exhibit featured portraits of various dynasts from the Ming Dynasty. (Triển lãm bảo tàng trưng bày chân dung của các vị vua khác nhau từ triều đại nhà Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A corporate dynast": Một người đứng đầu hoặc người thừa kế quyền lực trong một tập đoàn gia đình lớn, thường kéo dài qua nhiều thế hệ.
    • He was seen as the corporate dynast who would take over the family business. (Anh ta được xem người đứng đầu tập đoàn sẽ tiếp quản doanh nghiệp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynastic (adj): thuộc về triều đại, tính chất triều đại.
    • Dynastic rule lasted for over three centuries. (Sự cai trị theo triều đại kéo dài hơn ba thế kỷ.)
  • Dynasty (n): triều đại, một chuỗi các nhà cai trị từ cùng một gia đình.
    • The Tang Dynasty was a golden age in Chinese history. (Triều đại nhà Đường một thời kỳ hoàng kim trong lịch sử Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruler: người cai trị.
  • Monarch: quân chủ, vua/chúa.
  • Sovereign: quốc vương, người chủ quyền tối cao.
Từ trái nghĩa
  • Commoner: thường dân.
  • Subject: thần dân.
dynast

A dynast sits upon a throne in a grand hall.

danh từ
  1. người trị vì vua (của một triều đại)

Từ gần giống

Từ chứa "dynast"