dynasty

/'dinəsti/
Học thuật
Thân thiện
dynasty

A new dynasty built a grand palace on the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều đại, triều vua: Một chuỗi các nhà cai trị hoặc lãnh đạo quyền lực thuộc cùng một gia đình, cai trị một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một thời kỳ dài.
    • Vương triều: Cách gọi khác của triều đại, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Ming Dynasty ruled China for nearly 300 years. (Triều đại nhà Minh cai trị Trung Quốc trong gần 300 năm.)
    • The history of ancient Egypt is divided into several dynasties. (Lịch sử Ai Cập cổ đại được chia thành nhiều triều đại.)
    • A new political dynasty emerged after the election. (Một triều đại chính trị mới đã xuất hiện sau cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to found/establish a dynasty": thành lập một triều đại.

    • He founded a dynasty that would last for centuries. (Ông ấy đã thành lập một triều đại sẽ kéo dài hàng thế kỷ.)
  • "to overthrow a dynasty": lật đổ một triều đại.

    • The revolution succeeded in overthrowing the old dynasty. (Cuộc cách mạng đã thành công trong việc lật đổ triều đại .)
  • "dynastic rule": sự cai trị theo triều đại (thuộc về hoặc liên quan đến một triều đại).

    • The period was marked by strong dynastic rule. (Thời kỳ này được đánh dấu bởi sự cai trị triều đại mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynastic (tính từ): thuộc về triều đại.

    • Dynastic conflicts often led to war. (Những xung đột triều đại thường dẫn đến chiến tranh.)
  • Dynast (danh từ): người cai trị trong một triều đại, thành viên của một triều đại.

    • The last dynast of the family went into exile. (Vị vua cuối cùng của triều đại đó đã đi lưu vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Regime: chế độ, chính quyền (có thể không nhất thiết theo gia đình).
  • House: vương triều, hoàng tộc ( dụ: House of Windsor - Vương tộc Windsor).
  • Lineage: dòng dõi, gia tộc (nhấn mạnh đến dòng máu hơn quyền lực cai trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dynasty")

Thành ngữ liên quan
  • A dynasty in the making: Một triều đại đang hình thành (dùng để chỉ một gia đình hoặc tổ chức đang dần thiết lập quyền lực lâu dài).
    • With three generations in politics, they are a dynasty in the making. (Với ba thế hệ trong chính trường, họ một triều đại đang hình thành.)
dynasty

A new dynasty built a grand palace on the hill.

danh từ
  1. triều đại, triều vua