dyslectic

Adjective
  1. bị suy yếu khả năng đọc hiểu, thường liên quan tới sự rối loạn thần kinh
Noun
  1. người mắc chứng khó đọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

dyslectic
A dyslectic student uses colored overlays while reading a textbook.