dyslectic

Học thuật
Thân thiện
dyslectic

A dyslectic student uses colored overlays while reading a textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị suy yếu khả năng đọc hiểu, thường liên quan tới sự rối loạn thần kinh: Mô tả tình trạng gặp khó khăn đặc biệt trong việc đọc hiểu chữ viết, thường do nguyên nhân thần kinh.
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng khó đọc: Chỉ một cá nhântình trạng khuyết tật học tập đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc đọc, mặc dù trí thông minh bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The school provides special software for dyslectic students. (Trường học cung cấp phần mềm đặc biệt cho những học sinh bị khó đọc.)
    • His dyslectic condition makes it hard to process written text quickly. (Tình trạng khó đọc của anh ấy khiến việc xử lý văn bản viết nhanh chóng trở nên khó khăn.)
  • Danh từ:

    • As a dyslectic, she uses audiobooks to access literature. ( một người mắc chứng khó đọc, ấy sử dụng sách nói để tiếp cận văn học.)
    • The teacher received training on how to better support dyslectics in the classroom. (Giáo viên đã được đào tạo về cách hỗ trợ tốt hơn cho những người mắc chứng khó đọc trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "dyslectic" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giáo dục đặc biệt tâm lý học. nhấn mạnh vào đặc điểm hoặc tình trạng của cá nhân.
  • Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng với nghĩa rộng hơn để ám chỉ những khó khăn trong việc giải mã hoặc hiểu bất kỳ hệ thống ký hiệu phức tạp nào, mặc dù cách dùng này ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Dyslexia (danh từ): Chứng khó đọc, tên của chứng rối loạn học tập.
    • He was diagnosed with dyslexia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng khó đọc.)
  • Dyslexic (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự thường được sử dụng phổ biến hơn "dyslectic".
    • Dyslexic learners may benefit from multisensory teaching methods. (Người học gặp khó khăn về đọc có thể hưởng lợi từ các phương pháp giảng dạy đa giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Reading-impaired (tính từ): Bị suy giảm khả năng đọc.
  • Person with dyslexia (cụm danh từ): Người mắc chứng khó đọc (cách diễn đạt nhấn mạnh vào con người hơn nhãn mác).
Lưu ý
  • "Dyslectic" "dyslexic" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "dyslexic" phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.
  • Khi sử dụng như một danh từ ( dụ: "a dyslectic"), cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo sự tôn trọng, một số người thích cách diễn đạt "a person with dyslexia" (người mắc chứng khó đọc) hơn.
dyslectic

A dyslectic student uses colored overlays while reading a textbook.

Adjective
  1. bị suy yếu khả năng đọc hiểu, thường liên quan tới sự rối loạn thần kinh
Noun
  1. người mắc chứng khó đọc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống