dyslogistic
/,dislə'dʤistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chê bai, bài xích, mang tính miệt thị: Từ "dyslogistic" dùng để mô tả một từ ngữ, nhận xét hoặc cách diễn đạt có hàm ý không tán thành, chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Using dyslogistic language can damage relationships. (Việc sử dụng ngôn ngữ chê bai có thể làm tổn hại các mối quan hệ.)
- The critic's dyslogistic remarks about the film sparked controversy. (Những nhận xét bài xích của nhà phê bình về bộ phim đã châm ngòi cho tranh cãi.)
- Terms like "nitwit" and "scalawag" are considered dyslogistic. (Những từ như "đồ ngốc" và "kẻ vô lại" được coi là có tính miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học và phân tích diễn ngôn: "dyslogistic" thường được dùng để phân tích sắc thái và thái độ đằng sau việc lựa chọn từ vựng, trái ngược với "eulogistic" (có tính ca ngợi).
- The politician's speech was carefully crafted to avoid any dyslogistic expressions. (Bài phát biểu của chính trị gia được trau chuốt cẩn thận để tránh bất kỳ cách diễn đạt nào mang tính chê bai.)
Biến thể và từ gần giống
- Dyslogistically (trạng từ): một cách chê bai, bài xích.
- He spoke dyslogistically about his former employer. (Anh ta nói một cách bài xích về ông chủ cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pejorative: mang nghĩa xấu, có tính miệt thị.
- Derogatory: giảm giá trị, xúc phạm.
- Disparaging: coi thường, chê bai.
- Deprecatory: không tán thành, chê bai.
Từ trái nghĩa
- Eulogistic: ca ngợi, tán dương.
- Complimentary: khen ngợi.
- Laudatory: ca tụng.
- Approving: tán thành.