uncomplimentary

/'ʌn,kɔmpli'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
uncomplimentary

A critic wrote an uncomplimentary review of the new play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính chất khen ngợi, không làm vui lòng: Chỉ những lời nói, đánh giá hoặc sự miêu tả mang tính tiêu cực, chỉ trích hoặc không tán dương.
    • xu hướng hạ thấp hoặc gièm pha: Thể hiện ý định hoặc tác dụng làm giảm giá trị, danh tiếng của ai đó hoặc cái đó.
    • Thể hiện một cách không lợi: Miêu tả hoặc trình bày một cách không ưu ái, không nêu bật những điểm tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reviewer made several uncomplimentary remarks about the actor's performance. (Nhà phê bình đã đưa ra vài nhận xét không tính chất khen ngợi về màn trình diễn của diễn viên.)
    • She received an uncomplimentary comparison to her predecessor. ( ấy nhận được một sự so sánh không làm vui lòng với người tiền nhiệm.)
    • The biography was criticized for its uncomplimentary portrayal of the national hero. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích sự miêu tả không lợi về vị anh hùng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an uncomplimentary light": được nhìn nhận/trình bày dưới một góc độ không tốt.
    • The documentary portrayed the politician in an uncomplimentary light. (Bộ phim tài liệu đã khắc họa chính trị gia đó dưới một góc độ không lợi.)
  • "nothing if not uncomplimentary": cực kỳ chỉ trích, không ngoài sự chê bai.
    • His comments on her proposal were nothing if not uncomplimentary. (Những bình luận của anh ta về đề xuất của ấy cực kỳ chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Unflattering (adj): không lợi, không tôn lên vẻ đẹp (thường dùng cho ngoại hình, tranh ảnh).
    • That is an unflattering photograph of you. (Đó một bức ảnh không lợi của bạn.)
  • Disparaging (adj): tính gièm pha, coi thường.
    • He made disparaging comments about their efforts. (Anh ta đưa ra những bình luận tính gièm pha về nỗ lực của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical: chỉ trích, phê phán.
  • Derogatory: gièm pha, hạ thấp.
  • Pejorative: mang nghĩa xấu, miệt thị.
  • Disapproving: không tán thành, phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
  • Flattering: tâng bốc, làm vui lòng.
  • Favorable: thuận lợi, tốt đẹp.
  • Laudatory: ca ngợi, tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'uncomplimentary')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'uncomplimentary')

uncomplimentary

A critic wrote an uncomplimentary review of the new play.

tính từ
  1. không tính chất khen ngợi, không làm vui lòng