pejorative

/'pi:dʤərətiv/
Học thuật
Thân thiện
pejorative

The word "nitwit" is a pejorative term.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mang nghĩa xấu, mang ý miệt thị, giảm giá trị: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt hàm ý tiêu cực, chê bai, hoặc làm giảm giá trị của người hoặc sự vật được nói đến.
  2. Danh từ:

    • Từ có nghĩa xấu, từ mang ý miệt thị: Bản thân một từ hoặc cách diễn đạt ý nghĩa tiêu cực, được dùng để chỉ trích hoặc hạ thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Using "spinster" to describe an unmarried woman is considered a pejorative term. (Dùng từ "spinster" để mô tả một phụ nữ độc thân được coi một thuật ngữ mang ý miệt thị.)
    • His comments had a pejorative tone that offended many listeners. (Nhận xét của anh ta giọng điệu chê bai khiến nhiều người nghe thấy khó chịu.)
  • Danh từ:

    • "Terrorist" is often used as a pejorative by opposing groups. ("Kẻ khủng bố" thường được các nhóm đối lập dùng như một từ miệt thị.)
    • She avoided using any pejoratives in her formal report. ( ấy tránh sử dụng bất kỳ từ ngữ có nghĩa xấu nào trong báo cáo chính thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học xã hội học: Thuật ngữ "pejorative" thường được dùng để phân tích cách ngôn ngữ phản ánh củng cố định kiến xã hội, phân biệt đối xử hoặc quyền lực.
    • The study examined the pejorative labels applied to immigrant communities throughout history. (Nghiên cứu đã xem xét những nhãn mác miệt thị được gán cho các cộng đồng nhập cư trong suốt chiều dài lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Pejoratively (trạng từ): một cách miệt thị, một cách chê bai.
    • The term was used pejoratively to undermine his achievements. (Thuật ngữ này được dùng một cách miệt thị để hạ thấp thành tựu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Derogatory (giảm giá trị, miệt thị), disparaging (chê bai, xem thường), deprecatory (chê bai, không tán thành).
  • Danh từ: Slur (lời nói xúc phạm), insult (sự xúc phạm), epithet (biệt danh miệt thị).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Complimentary (khen ngợi), laudatory (ca ngợi), meliorative (có nghĩa tốt, cải thiện).
  • Danh từ: Term of endearment (từ ngữ trìu mến), compliment (lời khen).
pejorative

The word "nitwit" is a pejorative term.

tính từ
  1. có nghĩa xấu (từ)
danh từ
  1. từ có nghĩa xấu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự