pejorative

/'pi:dʤərətiv/
tính từ
  1. có nghĩa xấu (từ)
danh từ
  1. từ có nghĩa xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pejorative
The word "nitwit" is a pejorative term.