dysphoria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tâm lý học):
- Trạng thái cảm xúc khó chịu, bất an, bứt rứt: Một trạng thái tâm lý đau khổ hoặc không hài lòng, thường đi kèm với lo âu, căng thẳng và cảm giác bất ổn. Đây là trạng thái đối lập với "hưng phấn" (euphoria).
- Sự bất mãn sâu sắc: Cảm giác không hài lòng hoặc không thoải mái dai dẳng với bản thân hoặc hoàn cảnh, đặc biệt liên quan đến các vấn đề về bản dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient reported feelings of dysphoria and restlessness. (Bệnh nhân báo cáo cảm giác bứt rứt và bồn chồn.)
- Gender dysphoria is a condition where a person experiences discomfort because of a mismatch between their biological sex and gender identity. (Rối loạn giới tính là tình trạng một người cảm thấy khó chịu do sự không phù hợp giữa giới tính sinh học và bản dạng giới của họ.)
- A general sense of dysphoria hung over him after receiving the bad news. (Một cảm giác bất an chung chung đè nặng lên anh ta sau khi nhận được tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Existential dysphoria": Cảm giác bất an, trống rỗng liên quan đến ý nghĩa hoặc mục đích tồn tại.
- The novel explores themes of existential dysphoria in modern society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự bất an hiện sinh trong xã hội hiện đại.)
"Social dysphoria": Cảm giác khó chịu, lo lắng phát sinh trong các tình huống xã hội hoặc từ nhận thức của người khác.
- Social dysphoria can be a significant challenge for individuals with social anxiety. (Sự bất an xã hội có thể là một thách thức lớn đối với những người mắc chứng lo âu xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Dysphoric (Tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của dysphoria; thể hiện sự khó chịu, bất an.
- She was in a dysphoric mood all day. (Cô ấy đã ở trong tâm trạng bứt rứt cả ngày.)
Euphoria (Danh từ - Từ trái nghĩa): Trạng thái cảm xúc hưng phấn, vui sướng tột độ.
- The team was in a state of euphoria after winning the championship. (Đội đang ở trong trạng thái hưng phấn sau khi giành chức vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Malaise: Cảm giác khó chịu chung chung, không khỏe về thể chất hoặc tinh thần.
- Unease: Sự bồn chồn, lo lắng, không thoải mái.
- Discontent: Sự bất mãn, không hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dysphoria")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dysphoria")
Noun
- (y học) tình trạng cảm thấy khó chịu, không sung sướng