euphoria

/ju:'fɔ:biə/ Cách viết khác : (euphory) /'ju:fəri/
danh từ
  1. trạng thái phởn phơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "euphoria"

euphoria
A child experiences euphoria after winning the spelling bee.