dystopia

Học thuật
Thân thiện
dystopia

A classic dystopia depicts a society under constant surveillance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một xã hội tưởng tượng trong tương lai nơi cuộc sống cực kỳ tồi tệ: "Dystopia" chỉ một xã hội hoặc cộng đồng giả tưởng, thường trong tương lai, nơi mọi người phải chịu đựng sự áp bức, kiểm soát tàn bạo, khủng bố, hoặc điều kiện sống khắc nghiệt đáng sợ.
    • Thể loại văn học hoặc nghệ thuật mô tả một xã hội như vậy: "Dystopia" cũng dùng để chỉ thể loại tiểu thuyết, phim ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác tập trung vào việc mô tả các xã hội đen tối, phản địa đàng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "1984" by George Orwell is a classic novel about a dystopia. ("1984" của George Orwell một tiểu thuyết kinh điển về một xã hội phản địa đàng.)
    • The movie depicts a dystopia where emotions are forbidden. (Bộ phim mô tả một xã hội phản địa đàng nơi cảm xúc bị cấm đoán.)
    • Many fear that our reliance on technology could lead to a dystopia. (Nhiều người lo sợ rằng sự phụ thuộc của chúng ta vào công nghệ có thể dẫn đến một xã hội phản địa đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dystopian fiction": thể loại tiểu thuyết phản địa đàng.

    • She enjoys reading dystopian fiction. ( ấy thích đọc tiểu thuyết thể loại phản địa đàng.)
  • "Dystopian vision": tầm nhìn/tưởng tượng về một xã hội đen tối.

    • The artist's painting presents a dystopian vision of urban life. (Bức tranh của nghệ sĩ đưa ra một tầm nhìn đen tối về cuộc sống đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dystopian (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của một xã hội phản địa đàng.

    • The dystopian society in the book is ruled by a single party. (Xã hội phản địa đàng trong cuốn sách bị cai trị bởi một đảng duy nhất.)
  • Utopia (danh từ, từ trái nghĩa): một xã hội lý tưởng, hoàn hảo.

    • Utopia is the opposite of dystopia. (Xã hội không tưởng mặt đối lập của xã hội phản địa đàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-utopia: phản địa đàng (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Cacotopia: xã hội tồi tệ (cùng nghĩa, rất hiếm gặp).
Thành ngữ liên quan
  • A dystopian future: một tương lai đen tối, tồi tệ.
    • Scientists warn about a dystopian future if climate change is not addressed. (Các nhà khoa học cảnh báo về một tương lai đen tối nếu biến đổi khí hậu không được giải quyết.)
dystopia

A classic dystopia depicts a society under constant surveillance.

Noun
  1. một tác phẩm tiểu thuyết mô tả một nơi tưởng tượng, nơi cuộc sốngcùng xấu do thiếu thốn hay áp bức hay khủng bố
  2. một nhà nước với các điều kiện xấu trong cuộc sống như sự áp bức hay khủng bố

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dystopia"