utopia
/ju:'toupj /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều không tưởng, xã hội không tưởng: Một xã hội lý tưởng, hoàn hảo về mọi mặt (chính trị, luật pháp, đạo đức) nhưng chỉ tồn tại trong tưởng tượng và khó có thể đạt được trong thực tế.
- Tác phẩm mô tả một xã hội không tưởng: Một tác phẩm văn học, thường là giả tưởng, mô tả một xã hội lý tưởng như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many political thinkers have dreamed of creating a utopia. (Nhiều nhà tư tưởng chính trị đã mơ ước tạo ra một xã hội không tưởng.)
- The novel describes a peaceful utopia where there is no war or poverty. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội không tưởng hòa bình, nơi không có chiến tranh hay nghèo đói.)
- His plan for a perfect education system is a utopia. (Kế hoạch của anh ấy cho một hệ thống giáo dục hoàn hảo là một điều không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a utopia": Là một điều quá lý tưởng, viển vông.
- A world without any conflict is a utopia. (Một thế giới không có bất kỳ xung đột nào là một điều không tưởng.)
- "Utopian vision/dream": Tầm nhìn/giấc mơ không tưởng.
- The leader presented a utopian vision of the future. (Vị lãnh đạo đã trình bày một tầm nhìn không tưởng về tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Utopian (tính từ): Mang tính không tưởng, lý tưởng hóa.
- His ideas are often dismissed as utopian. (Những ý tưởng của anh ta thường bị coi là không tưởng.)
- Dystopia (danh từ): Phản không tưởng; một xã hội tương lai đáng sợ, tồi tệ, đối lập với utopia.
- The film is set in a dystopia where freedom is forbidden. (Bộ phim lấy bối cảnh một xã hội phản không tưởng nơi tự do bị cấm đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Ideal society/world: Xã hội/thế giới lý tưởng.
- Paradise: Thiên đường (theo nghĩa bóng, một nơi hoàn hảo).
- Shangri-La: (Từ một tiểu thuyết) Một vùng đất hạnh phúc, biệt lập và lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
- Pipe dream: Giấc mơ hão huyền, kế hoạch không thực tế (gần nghĩa với một "utopia" không thể đạt được).
- Their plan for instant wealth was just a pipe dream. (Kế hoạch làm giàu nhanh chóng của họ chỉ là một giấc mơ hão huyền.)
danh từ
- điều không tưởng
- chính thể không tưởng; x hội không tưởng