déblaiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dọn dẹp, sự dẹp gọn: Hành động làm cho một khu vực trở nên sạch sẽ, thông thoáng bằng cách loại bỏ các vật cản, rác thải hoặc đất đá thừa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, khai hoang hoặc dọn dẹp sau một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le déblaiement des gravats après le chantier est nécessaire. (Việc dọn dẹp gạch vụn sau công trường là cần thiết.)
- Le déblaiement de la route a pris plusieurs heures après l'avalanche. (Việc dẹp gọn con đường đã mất nhiều giờ sau trận tuyết lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déblaiement des décombres": việc dọn dẹp đống đổ nát (sau một vụ sập nhà, thiên tai).
- Les secouristes ont procédé au déblaiement des décombres. (Các nhân viên cứu hộ đã tiến hành dọn dẹp đống đổ nát.)
"Déblaiement préalable": công việc dọn dẹp, giải phóng mặt bằng trước khi thi công.
- Le déblaiement préalable du terrain est obligatoire avant la construction. (Việc dọn dẹp mặt bằng trước là bắt buộc trước khi xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Déblayer (động từ): dọn dẹp, dẹp sạch.
- Il faut déblayer la cour avant la fête. (Phải dọn dẹp sân trước bữa tiệc.)
Déblai (danh từ giống đực): đất đá, vật liệu được đào lên và dọn đi; phần đất được lấy đi.
- Les déblais seront évacués par camion. (Số đất đào lên sẽ được xe tải chở đi.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage (n): sự dọn dẹp, làm sạch (nghĩa rộng hơn).
- Évacuation (n): sự di tản, sự chuyển đi (thường cho người hoặc vật cản).
- Dégagement (n): sự giải phóng, làm thông thoáng (một lối đi).
Các cụm từ liên quan
Travaux de déblaiement: các công việc dọn dẹp.
- Les travaux de déblaiement sont confiés à une entreprise spécialisée. (Các công việc dọn dẹp được giao cho một công ty chuyên môn.)
Opération de déblaiement: chiến dịch/đợt dọn dẹp.
- Une grande opération de déblaiement a été organisée sur la plage. (Một chiến dịch dọn dẹp lớn đã được tổ chức trên bãi biển.)
danh từ giống đực
- sự dẹp gọn