débilement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverbe):
    • Một cách yếu ớt, một cách suy yếu: "débilement" là một phó từ mô tả một hành động được thực hiện với sức lực yếu kém, thiếu sức mạnh hoặc sự kiên cường. Từ này xuất phát từ tính từ "débile" (yếu đuối).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a protesté débilement contre la décision. (Anh ấy phản đối quyết định một cách yếu ớt.)
    • La lampe brillait débilement dans le noir. (Ngọn đèn chiếu sáng một cách yếu ớt trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này rất hiếm gặp thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học, cổ điển hoặc để tạo sắc thái mỉa mai, châm biếm khi mô tả một sự phản kháng, lập luận hay biểu hiện nào đó thiếu thuyết phục.
    • Son argumentation s'est poursuivie débilement, sans convaincre personne. (Lập luận của anh ta tiếp diễn một cách yếu ớt, không thuyết phục được ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Débile (adj): yếu đuối, ngu ngốc (nghĩa thông tục).
    • Un argument débile. (Một lập luận yếu ớt/ngu ngốc.)
  • Débilité (n.f): sự yếu đuối; tình trạng thiểu năng trí tuệ.
    • La débilité d'un raisonnement. (Sự yếu kém của mộtlẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt (từ thông dụng hơn nhiều).
  • Mollement: một cách uể oải, thiếu nghị lực.
  • Lâchement: một cách hèn nhát, thiếu can đảm (trong ngữ cảnh đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Fortement: một cách mạnh mẽ.
  • Énergiquement: một cách đầy năng lượng, quyết liệt.
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, cường tráng.
phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) yếu, suy yếu