déploiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giở rộng ra, sự giăng ra: Hành động mở rộng, trải ra hoặc triển khai một vật gì đó.
- Dãy, dải: Một tập hợp các vật được sắp xếp thành một hàng dài hoặc một khu vực rộng.
- Sự phô trương: Hành động thể hiện một cách công khai và ấn tượng, thường để gây sự chú ý hoặc thể hiện sức mạnh.
- (Quân sự) Sự dàn quân: Hành động bố trí, sắp xếp lực lượng quân sự theo một đội hình hoặc chiến lược cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Sự giở rộng ra, sự giăng ra:
- Le déploiement des voiles a permis au bateau d'avancer plus vite. (Việc giăng buồm đã cho phép con thuyền tiến nhanh hơn.)
- Dãy, dải:
- Nous avons admiré un magnifique déploiement de fleurs sauvages. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng một dải hoa dại tuyệt đẹp.)
- Sự phô trương:
- La cérémonie d'ouverture était marquée par un déploiement de fastes impressionnant. (Lễ khai mạc được đánh dấu bằng một sự phô trương xa hoa đầy ấn tượng.)
- (Quân sự) Sự dàn quân:
- Le général a ordonné le déploiement des troupes à la frontière. (Vị tướng đã ra lệnh dàn quân ở biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Déploiement de ressources: Sự triển khai, huy động các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất).
- Le projet nécessite un déploiement de ressources considérable. (Dự án đòi hỏi một sự triển khai nguồn lực đáng kể.)
- Déploiement d'un logiciel: (Công nghệ thông tin) Quá trình đưa một phần mềm vào hoạt động, cài đặt và cấu hình trên hệ thống.
- L'équipe technique est responsable du déploiement de la nouvelle application. (Đội kỹ thuật chịu trách nhiệm triển khai ứng dụng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Déployer (động từ): giở ra, giăng ra, triển khai, phô trương, dàn quân.
- Ils vont déployer une nouvelle stratégie marketing. (Họ sẽ triển khai một chiến lược tiếp thị mới.)
- Redéploiement (danh từ): sự triển khai lại, sự bố trí lại.
- Le redéploiement des effectifs a amélioré l'efficacité. (Việc bố trí lại nhân sự đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Étalement: sự trải rộng, sự dàn trải.
- Développement: sự phát triển, sự mở rộng.
- Exhibition: sự phô bày, sự trưng bày (nghĩa gần với "phô trương").
- Mise en place: sự thiết lập, sự triển khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "déploiement". Các ý nghĩa tương ứng thường nằm ở động từ "déployer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déploiement").
danh từ giống đực
- sự giở rộng ra, sự giăng ra
- Déploiement des voilessự giăng buồm
- dãy, dải
- Un beau déploiement des côtesmột dải bờ biển đẹp mắt
- sự phô trương
- Un grand déploiement de forcesmột cuộc phô trương lực lượng thật lớn
- (quân sự) sự dàn (quân)