débloquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giải tỏa, tháo gỡ (một tình huống bế tắc): "débloquer" có thể chỉ hành động làm cho một tình huống bị kẹt, tắc nghẽn hoặc bế tắc trở nên thông suốt trở lại.
    • Tháo, nhả (một bộ phận cơ khí): "débloquer" cũng dùng để chỉ việc tháo gỡ, mở khóa hoặc nhả ra một thiết bị, bộ phận đang bị khóa chặt.
    • Mở, cho phép lưu thông (một con đường, hàng hóa): Trong bối cảnh giao thông hoặc thương mại, "débloquer" có nghĩamở đường cho xe cộ qua lại hoặc cho phép bán hàng hóa đang bị cấm.
  2. Nội động từ (thông tục):

    • Nói bậy, nói nhảm: Trong ngôn ngữ thông tục, "débloquer" có thể chỉ việc nói những điều vô nghĩa, không đúng sự thật hoặc thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le médiateur a réussi à débloquer les négociations. (Nhà hòa giải đã thành công trong việc giải tỏa các cuộc đàm phán.)
    • Il faut débloquer cette porte qui est coincée. (Phải tháo cái cửa đang bị kẹt này ra.)
    • Le gouvernement a débloqué des fonds pour les sinistrés. (Chính phủ đã mở khoản tiền cứu trợ cho các nạn nhân.)
  • Nội động từ (thông tục):

    • Arrête de débloquer, ce que tu dis n'a aucun sens ! (Đừng nói bậy nữa, những cậu nói chẳngý nghĩa cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débloquer une situation": giải quyết một tình huống bế tắc.
    • Son intervention a débloqué la situation tendue. (Sự can thiệp của anh ấy đã giải quyết tình huống căng thẳng.)
  • "Débloquer un compte" / "Débloquer un accès": mở khóa một tài khoản hoặc quyền truy cập (thường trong lĩnh vực công nghệ thông tin, ngân hàng).
    • J'ai oublié mon mot de passe, comment débloquer mon compte ? (Tôi quên mật khẩu rồi, làm thế nào để mở khóa tài khoản của tôi?)
Biến thể từ gần giống
  • Blocage (danh từ giống đực): sự tắc nghẽn, sự bế tắc.
    • Un blocage de la circulation. (Một sự tắc nghẽn giao thông.)
  • Déblocable (tính từ): có thể tháo gỡ, có thể mở khóa được.
  • Déblayage (danh từ giống đực): công việc dọn dẹp, khai thông (nghĩa gốc: dọn đất đá).
Từ đồng nghĩa
  • Décoincer (ngoại động từ): tháo chỗ kẹt, làm cho hết kẹt (nghĩa gần với "débloquer" trong bối cảnh cơ khí hoặc tình huống).
  • Dégager (ngoại động từ): giải phóng, khai thông (một lối đi, một tình thế).
  • Désengager (ngoại động từ): rút ra, giải thoát khỏi (một cam kết, một tình huống ràng buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se débloquer (động từ phản thân): tự được giải tỏa, tự thông suốt (thường dùng cho tình huống).
    • La situation financière s'est enfin débloquée. (Tình hình tài chính cuối cùng cũng đã được giải tỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • Débloquer les freins (nghĩa đen: nhả phanh): thường dùng để chỉ việc dỡ bỏ các trở ngại, cho phép một dự án hoặc hoạt động tiến triển.
    • Le nouveau directeur a débloqué les freins administratifs. (Vị giám đốc mới đã dỡ bỏ các trở ngại hành chính.)
ngoại động từ
  1. giải tỏa
  2. tháo, (cho) nhả
    • Débloquer un écrou
      tháo một đai ốc
    • Débloquer les freins
      nhả phanh
  3. mở cho chạy (đường xe lửa); mở cho bán (hàng hóa); không cấm nữa
  4. (ngành in) rút ra thay (chữ xếp sai)
nội động từ
  1. (thông tục) nói bậy bạ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống