bloquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gộp lại, hợp nhất: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một.
    • Phong tỏa: Hành động ngăn chặn hoặc cấm đoán việc tiếp cận, sử dụng hoặc lưu thông của một cái gì đó.
    • Chặn, chẹn, khóa; làm ngừng, làm nghẽn: Hành động tạo ra một vật cản hoặc sự cản trở khiến một thứ đó không thể di chuyển, hoạt động hoặc tiếp tục.
    • (Xây dựng) Đổ gạch đá vụn vào: Hành động lấp đầy một khoảng trống bằng các mảnh vụn vật liệu xây dựng.
  2. Nội động từ:

    • Siết chặt, bị kẹt: Trạng thái một vật bị cố định chặt tại chỗ, không thể di chuyển hoặc xoay được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'enseignant a demandé de bloquer les deux chapitres dans un seul résumé. (Giáo viên yêu cầu gộp hai chương thành một bản tóm tắt duy nhất.)
    • La grève bloque l'accès à l'aéroport. (Cuộc đình công phong tỏa lối vào sân bay.)
    • Un arbre tombé bloque la route. (Một cái cây đổ chặn đường.)
    • Les maçons bloquent les fondations avec du gravier. (Những người thợ xây đổ sỏi vào móng.)
  • Nội động từ:

    • Cette porte bloque, elle ne s'ouvre plus facilement. (Cánh cửa này bị kẹt, không mở dễ dàng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloquer quelqu'un" (thông tục): Làm ai đó bối rối, khiến họ không thể suy nghĩ hoặc phản ứng được.

    • Cette question difficile l'a complètement bloqué. (Câu hỏi khó đó đã hoàn toàn làm anh ta .)
  • "Être bloqué(e)": Ở trong tình trạng bị mắc kẹt, không thể tiến lên hoặc thoát ra.

    • Je suis bloqué dans les embouteillages. (Tôi bị kẹt trong đám ùn tắc giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Blocage (danh từ giống đực): Sự phong tỏa, sự tắc nghẽn, sự cản trở.

    • Un blocage psychologique. (Một sự cản trở tâm lý.)
  • Débloquer (ngoại động từ): Mở khóa, thông, giải tỏa (nghĩa đối lập).

    • Débloquer un compte bancaire. (Mở khóa một tài khoản ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Obstruer: Làm tắc, làm nghẽn.
    • Barrer: Chặn, chắn ngang.
    • Immobiliser: Làm bất động, ngăn không cho di chuyển.
  • Nội động từ:
    • Coincer: Bị kẹt, bị mắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "bloquer") - Bloquer sur: Bị ám ảnh, bị mắc kẹt vào một vấn đề nào đó. - Il bloque sur ce problème de mathématiques. (Anh ấy bị mắc kẹt vào bài toán này.)

  • Se bloquer: Tự làm mình kẹt lại, tự cản trở mình (thường về mặt tâm lý).
    • Ne te bloque pas, respire profondément. (Đừng tự làm mình căng thẳng, hãy hít thở sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un blocage: Có một sự cản trở, một nỗi ám ảnh tâmvề điều đó.
    • Elle a un blocage avec les langues étrangères. ( ấy có một nỗi ám ảnh với ngoại ngữ.)
ngoại động từ
  1. gộp lại
    • Bloquer deux paragraphes en un seul
      gộp hai đoạn làm một
  2. phong tỏa
    • Bloquer un port
      phong tỏa một cảng
    • Bloquer le crédit
      phong tỏa tín dụng
  3. chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn
    • Bloquer un frein
      chẹn phanh
    • Bloquer le ballon
      (thể dục thể thao) chặn bóng
    • Bloquer la voie
      (đường sắt) đóng đường lại
  4. (xây dựng) đổ gạch đá vụn vào
nội động từ
  1. siết chặt
    • Ecrou qui ne bloque pas bien
      đai ốc siết không chặt