bloquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gộp lại, hợp nhất: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một.
- Phong tỏa: Hành động ngăn chặn hoặc cấm đoán việc tiếp cận, sử dụng hoặc lưu thông của một cái gì đó.
- Chặn, chẹn, khóa; làm ngừng, làm nghẽn: Hành động tạo ra một vật cản hoặc sự cản trở khiến một thứ gì đó không thể di chuyển, hoạt động hoặc tiếp tục.
- (Xây dựng) Đổ gạch đá vụn vào: Hành động lấp đầy một khoảng trống bằng các mảnh vụn vật liệu xây dựng.
Nội động từ:
- Siết chặt, bị kẹt: Trạng thái một vật bị cố định chặt tại chỗ, không thể di chuyển hoặc xoay được.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'enseignant a demandé de bloquer les deux chapitres dans un seul résumé. (Giáo viên yêu cầu gộp hai chương thành một bản tóm tắt duy nhất.)
- La grève bloque l'accès à l'aéroport. (Cuộc đình công phong tỏa lối vào sân bay.)
- Un arbre tombé bloque la route. (Một cái cây đổ chặn đường.)
- Les maçons bloquent les fondations avec du gravier. (Những người thợ xây đổ sỏi vào móng.)
Nội động từ:
- Cette porte bloque, elle ne s'ouvre plus facilement. (Cánh cửa này bị kẹt, nó không mở dễ dàng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bloquer quelqu'un" (thông tục): Làm ai đó bối rối, khiến họ không thể suy nghĩ hoặc phản ứng được.
- Cette question difficile l'a complètement bloqué. (Câu hỏi khó đó đã hoàn toàn làm anh ta bí.)
"Être bloqué(e)": Ở trong tình trạng bị mắc kẹt, không thể tiến lên hoặc thoát ra.
- Je suis bloqué dans les embouteillages. (Tôi bị kẹt trong đám ùn tắc giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
Blocage (danh từ giống đực): Sự phong tỏa, sự tắc nghẽn, sự cản trở.
- Un blocage psychologique. (Một sự cản trở tâm lý.)
Débloquer (ngoại động từ): Mở khóa, thông, giải tỏa (nghĩa đối lập).
- Débloquer un compte bancaire. (Mở khóa một tài khoản ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Obstruer: Làm tắc, làm nghẽn.
- Barrer: Chặn, chắn ngang.
- Immobiliser: Làm bất động, ngăn không cho di chuyển.
- Nội động từ:
- Coincer: Bị kẹt, bị mắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "bloquer") - Bloquer sur: Bị ám ảnh, bị mắc kẹt vào một vấn đề nào đó. - Il bloque sur ce problème de mathématiques. (Anh ấy bị mắc kẹt vào bài toán này.)
- Se bloquer: Tự làm mình kẹt lại, tự cản trở mình (thường về mặt tâm lý).
- Ne te bloque pas, respire profondément. (Đừng tự làm mình căng thẳng, hãy hít thở sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un blocage: Có một sự cản trở, một nỗi ám ảnh tâm lý về điều gì đó.
- Elle a un blocage avec les langues étrangères. (Cô ấy có một nỗi ám ảnh với ngoại ngữ.)
ngoại động từ
- gộp lại
- Bloquer deux paragraphes en un seulgộp hai đoạn làm một
- phong tỏa
- Bloquer un portphong tỏa một cảng
- Bloquer le créditphong tỏa tín dụng
- chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn
- Bloquer un freinchẹn phanh
- Bloquer le ballon(thể dục thể thao) chặn bóng
- Bloquer la voie(đường sắt) đóng đường lại
- (xây dựng) đổ gạch đá vụn vào
nội động từ
- siết chặt
- Ecrou qui ne bloque pas bienđai ốc siết không chặt