geler

Học thuật
Thân thiện
geler

L'eau du lac commence à geler sous le froid intense.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm đông lại, làm đóng băng: Hành động khiến một chất lỏng trở nên rắn do nhiệt độ thấp.
    • Làm rét cóng, làm cóng: Hành động khiến một bộ phận cơ thể hoặc sinh vật bị tê liệt, tổn thương lạnh.
  2. Nội động từ:

    • Đông lại, đóng băng: Trạng thái của chất lỏng chuyển sang thể rắn do nhiệt độ xuống thấp.
    • Bị hại giá lạnh: Trạng thái của cây cối hoặc sinh vật bị tổn thương, chết do sương giá.
    • Rét cóng: Cảm giác lạnh đến mức khó chịu, run người.
  3. Động từ không ngôi (dùng với chủ ngữ giả "il"):

    • Lạnh cóng: Dùng để miêu tả thời tiết, khi nhiệt độ xuống rất thấp, dưới 0°C, thường sương giá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le froid intense peut geler l'eau du lac en quelques heures. (Cái lạnh dữ dội có thể làm đóng băng nước hồ trong vài giờ.)
    • Attention à ne pas geler les doigts en sortant sans gants ! (Cẩn thận đừng để làm cóng các ngón tay khi ra ngoài không đeo găng!)
  • Nội động từ:

    • L'eau dans le seau a gelé cette nuit. (Nước trong đã đóng băng đêm qua.)
    • Les fleurs délicates ont gelé après la première gelée. (Những bông hoa mỏng manh đã bị hại sau trận sương giá đầu tiên.)
    • Je gèle dans cette voiture, peux-tu mettre le chauffage ? (Tôi rét cóng trong chiếc xe này, anh có thể bật sưởi lên không?)
  • Động từ không ngôi:

    • Regarde par la fenêtre, il gèle ! Il y a du givre partout. (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời lạnh cóng! sương muốikhắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geler sur place": đóng băng tại chỗ, đứng hình ( sợ hãi, ngạc nhiên).

    • En entendant ce bruit étrange, il a gelé sur place. (Khi nghe thấy tiếng động lạ đó, anh ta đứng hình tại chỗ.)
  • "geler les salaires": đóng băng lương (ngừng tăng lương).

    • La compagnie a décidé de geler les salaires pour l'année prochaine. (Công ty đã quyết định đóng băng lương cho năm tới.)
  • "geler un projet / des fonds": đóng băng một dự án / các quỹ (tạm ngừng, không tiến hành).

    • En raison des coupures budgétaires, ils ont geler le projet. (Do cắt giảm ngân sách, họ buộc phải đóng băng dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Gel (danh từ): sương giá, băng giá.

    • Le gel nocturne a endommagé les récoltes. (Sương giá ban đêm đã làm hư hại mùa màng.)
  • Gelure (danh từ): chỗ bị phỏng lạnh, cóng.

    • Il a attrapé une gelure au doigt en faisant du ski. (Anh ấy bị cóng ngón tay khi trượt tuyết.)
  • Gelé, gelée (tính từ): bị đông lạnh, bị đóng băng; (danh từ): thạch (món ăn).

    • Des légumes gelés. (Rau củ đông lạnh.)
    • Une gelée de groseille. (Một loại thạch quảchua.)
  • Dégeler (động từ): làm tan băng, đông.

    • Il faut dégeler la viande avant de la cuisiner. (Phải đông thịt trước khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Congeler (ngoại động từ): làm đông lạnh (thường chủ đích, như trong tủ đông).
  • Glacer (ngoại động từ): làm lạnh buốt, làm đóng băng (cũngnghĩa bónglàm cho ai đó sợ hãi, lạnh người).
  • Surgeler (ngoại động từ): cấp đông nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Geler de froid / geler de peur: rét cóng / sợ cóng người ( lạnh / sợ hãi). - Elle gelait de peur en regardant ce film d'horreur. ( ấy sợ cóng người khi xem bộ phim kinh dị đó.)

Thành ngữ liên quan
  • "Il fait un froid à geler un pingouin": Trời lạnh đến mức có thể đóng băng cả chim cánh cụt (cách nói hài hước về trời rất lạnh).
  • "Geler le sourire sur les lèvres": Làm đóng băng nụ cười trên môi (làm cho ai đó ngừng cười ngay lập tức, thường một tin xấu hoặc sự việc khó chịu).
geler

L'eau du lac commence à geler sous le froid intense.

ngoại động từ
  1. làm đông lại, làm đóng băng
    • Geler du lait
      làm sữa đông lại
  2. làm rét cóng, làm cóng
    • Le froid a gelé les doigts
      lạnh làm cóng các ngón tay
nội động từ
  1. đông lại, đóng băng
    • Ce fleuve a gelé
      sông này đã đóng băng
  2. bị hại giá lạnh
    • Ces plantes ont gelé
      những cây này bị hại giá lạnh
  3. rét cóng
    • On gèle dans cette pièce
      trong phòng này rét cóng
động từ không ngôi
  1. lạnh cóng
    • Il gèle cette nuit
      đêm nay trời lạnh cóng