geler
Ngoại động từ:
- Làm đông lại, làm đóng băng: Hành động khiến một chất lỏng trở nên rắn do nhiệt độ thấp.
- Làm rét cóng, làm cóng: Hành động khiến một bộ phận cơ thể hoặc sinh vật bị tê liệt, tổn thương vì lạnh.
Nội động từ:
- Đông lại, đóng băng: Trạng thái của chất lỏng chuyển sang thể rắn do nhiệt độ xuống thấp.
- Bị hại vì giá lạnh: Trạng thái của cây cối hoặc sinh vật bị tổn thương, chết do sương giá.
- Rét cóng: Cảm giác lạnh đến mức khó chịu, run người.
Động từ không ngôi (dùng với chủ ngữ giả "il"):
- Lạnh cóng: Dùng để miêu tả thời tiết, khi nhiệt độ xuống rất thấp, dưới 0°C, thường có sương giá.
Ngoại động từ:
- Le froid intense peut geler l'eau du lac en quelques heures. (Cái lạnh dữ dội có thể làm đóng băng nước hồ trong vài giờ.)
- Attention à ne pas geler les doigts en sortant sans gants ! (Cẩn thận đừng để làm cóng các ngón tay khi ra ngoài mà không đeo găng!)
Nội động từ:
- L'eau dans le seau a gelé cette nuit. (Nước trong xô đã đóng băng đêm qua.)
- Les fleurs délicates ont gelé après la première gelée. (Những bông hoa mỏng manh đã bị hại sau trận sương giá đầu tiên.)
- Je gèle dans cette voiture, peux-tu mettre le chauffage ? (Tôi rét cóng trong chiếc xe này, anh có thể bật sưởi lên không?)
Động từ không ngôi:
- Regarde par la fenêtre, il gèle ! Il y a du givre partout. (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời lạnh cóng! Có sương muối ở khắp nơi.)
"geler sur place": đóng băng tại chỗ, đứng hình (vì sợ hãi, ngạc nhiên).
- En entendant ce bruit étrange, il a gelé sur place. (Khi nghe thấy tiếng động lạ đó, anh ta đứng hình tại chỗ.)
"geler les salaires": đóng băng lương (ngừng tăng lương).
- La compagnie a décidé de geler les salaires pour l'année prochaine. (Công ty đã quyết định đóng băng lương cho năm tới.)
"geler un projet / des fonds": đóng băng một dự án / các quỹ (tạm ngừng, không tiến hành).
- En raison des coupures budgétaires, ils ont dû geler le projet. (Do cắt giảm ngân sách, họ buộc phải đóng băng dự án.)
Gel (danh từ): sương giá, băng giá.
- Le gel nocturne a endommagé les récoltes. (Sương giá ban đêm đã làm hư hại mùa màng.)
Gelure (danh từ): chỗ bị phỏng lạnh, tê cóng.
- Il a attrapé une gelure au doigt en faisant du ski. (Anh ấy bị tê cóng ngón tay khi trượt tuyết.)
Gelé, gelée (tính từ): bị đông lạnh, bị đóng băng; (danh từ): thạch (món ăn).
- Des légumes gelés. (Rau củ đông lạnh.)
- Une gelée de groseille. (Một loại thạch quả lý chua.)
Dégeler (động từ): làm tan băng, rã đông.
- Il faut dégeler la viande avant de la cuisiner. (Phải rã đông thịt trước khi nấu.)
- Congeler (ngoại động từ): làm đông lạnh (thường có chủ đích, như trong tủ đông).
- Glacer (ngoại động từ): làm lạnh buốt, làm đóng băng (cũng có nghĩa bóng là làm cho ai đó sợ hãi, lạnh người).
- Surgeler (ngoại động từ): cấp đông nhanh.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với giới từ.) - Geler de froid / geler de peur: rét cóng / sợ cóng người (vì lạnh / vì sợ hãi). - Elle gelait de peur en regardant ce film d'horreur. (Cô ấy sợ cóng người khi xem bộ phim kinh dị đó.)
- "Il fait un froid à geler un pingouin": Trời lạnh đến mức có thể đóng băng cả chim cánh cụt (cách nói hài hước về trời rất lạnh).
- "Geler le sourire sur les lèvres": Làm đóng băng nụ cười trên môi (làm cho ai đó ngừng cười ngay lập tức, thường vì một tin xấu hoặc sự việc khó chịu).
- làm đông lại, làm đóng băng
- Geler du laitlàm sữa đông lại
- làm rét cóng, làm cóng
- Le froid a gelé les doigtslạnh làm cóng các ngón tay
- đông lại, đóng băng
- Ce fleuve a gelésông này đã đóng băng
- bị hại vì giá lạnh
- Ces plantes ont gelénhững cây này bị hại vì giá lạnh
- rét cóng
- On gèle dans cette piècetrong phòng này rét cóng
- lạnh cóng
- Il gèle cette nuitđêm nay trời lạnh cóng