débonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mở nút (thùng): Hành động tháo nút chai hoặc nút bịt ra khỏi một vật chứa, thườngthùng.
    • (Nghĩa , nghĩa bóng) Cởi mở, thổ lộ: Bày tỏ, giải phóng những cảm xúc hoặc suy nghĩ đã bị kìm nén.
  2. Nội động từ:

    • Tràn ra, ùa ra: Chất lỏng chảy mạnh ra ngoài một cách đột ngột không kiểm soát được sau khi vật chứa bị mở nút hoặc vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a débondé le fût de bière. (Anh ấy đã mở nút thùng bia.)
    • Elle a enfin débondé son cœur à son amie. (Cuối cùng ấy đã thổ lộ tấm lòng với bạn mình.)
  • Nội động từ:

    • L'eau a débondé du réservoir endommagé. (Nước đã tràn ra từ bể chứa bị hư hỏng.)
    • La foule a débondé dans les rues après le match. (Đám đông đã ùa ra các con phố sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débonder son cœur / ses sentiments": Thổ lộ tấm lòng, bày tỏ cảm xúc của mình.
    • Il est difficile pour lui de débonder ses sentiments. (Anh ấy rất khó để bày tỏ cảm xúc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Débondage (danh từ): Hành động mở nút, hoặc sự tràn ra.
  • Déborder (động từ): Tràn ra, tràn ngập (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Épancher (động từ): Trút (nỗi lòng), thổ lộ (nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Déboucher: Mở nút, tháo nút.
  • Libérer: Giải phóng, thả ra (nghĩa bóng).
  • Se répandre: Lan tràn, tỏa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "débonder" do đâytừ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Débonder son sac: (Nghĩa đen: Đổ túi ra) Nói hết ra, thổ lộ hết mọi chuyện.
    • Excédé, il a finalement débondé son sac devant tout le monde. (Bực mình, cuối cùng anh ta đã nói hết mọi chuyện trước mặt mọi người.)
ngoại động từ
  1. mở nút (thùng)
  2. (từ nghĩa , nghĩa bóng) cởi mở, thổ lộ
    • Débonder son coeur
      cởi mở tấm lòng, thổ lộ tâm tình
nội động từ
  1. tràn ra, ùa ra
    • Lac qui a débondé
      hồ tràn nước ra

Từ chứa "débonder"