débander

ngoại động từ
  1. tháo băng
    • Débander une plaie
      tháo băng vết thương
  2. thả dây (cung), không giương nữa
    • Débander un arc
      thả dây cung, không giương cung nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "débander"