déboulonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo đinh ốc, tháo bu lông: Hành động tháo rời một vật bằng cách vặn hoặc tháo các đinh ốc, bu lông đang giữ .
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Hạ bệ, phá hoại thanh danh: Làm giảm uy tín, địa vị hoặc hình ảnh của một người hay một thứ đó, thường bằng cách công khai chỉ trích hoặc phơi bày khuyết điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tháo đinh ốc):

    • Il faut déboulonner cette vieille étagère avant de la jeter. (Phải tháo đinh ốc cái giá sách này ra trước khi vứt đi.)
    • Le mécanicien a déboulonné le moteur pour inspection. (Người thợ máy đã tháo bu lông động cơ ra để kiểm tra.)
  • Nghĩa bóng (hạ bệ):

    • Le journaliste a tenté de déboulonner le politicien avec son article. (Nhà báo đã cố gắng hạ bệ chính trị gia đó bằng bài báo của mình.)
    • Ce scandale a complètement déboulonné la réputation de l'entreprise. (Vụ bê bối này đã hoàn toàn phá hủy danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déboulonner une statue": Nghĩa đentháo một bức tượng khỏi bệ. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc phủ nhận, hạ thấp hình tượng hoặc di sản của một nhân vật lịch sử.
    • Le débat sur l'héritage colonial a conduit à déboulonner certaines statues. (Cuộc tranh luận về di sản thực dân đã dẫn đến việc hạ bệ một số bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulon (danh từ): Bu lông, đinh ốc.
    • Serrez bien le boulon. (Hãy vặn chặt bu lông vào.)
  • Boulonner (ngoại động từ): Vặn bu lông, bắt đinh ốc (nghĩa trái ngược với "déboulonner").
    • Boulonnez solidement les pièces ensemble. (Hãy bắt chặt các bộ phận lại với nhau bằng bu lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Dévisser (vặn tháo ra), démonter (tháo rời).
  • Nghĩa bóng: Discréditer (làm mất uy tín), démolir (phá hủy, chỉ trích nặng nề), détrôner (phế truất, soán ngôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire déboulonner: Bị hạ bệ, bị mất địa vị.
    • Le champion s'est fait déboulonner par un nouveau venu. (Nhà vô địch đã bị một tay mới hạ bệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déboulonner". Tuy nhiên, hành động "déboulonner" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí hoặc tranh luận xã hội để nói về việc phê phán làm sụp đổ những thần tượng, biểu tượng hoặc quyền lực đã được thiết lập.
ngoại động từ
  1. tháo đinh ốc
    • Déboulonner une pièce mécanique
      tháo đinh ốc một bộ phận máy
  2. (nghĩa bóng, thân mật) hạ bệ, phá hoại thanh danh (của ai)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống