débâillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo, bỏ, gỡ (một vật dùng để bịt miệng ai đó). Hành động loại bỏ một vật (như khăn, giẻ, băng dính) đang bịt kín miệng của một người, thườngmột tù nhân hoặc nạn nhân, để họ có thể nói chuyện trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les policiers ont débâillonner le témoin pour entendre sa déposition. (Cảnh sát phải tháo miếng bịt miệng của nhân chứng để nghe lời khai của anh ta.)
    • Après l'interrogatoire, ils ont débâillonné l'otage. (Sau cuộc thẩm vấn, họ đã gỡ miếng bịt miệng cho con tin.)
    • Il est interdit de débâillonner le prisonnier sans autorisation. (Cấm bỏ giẻ bịt mồm tên không sự cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc cho phép ai đó được tự do phát biểu ý kiến sau một thời gian bị cấm đoán hoặc im lặng.
    • La nouvelle loi a enfin débâillonné la presse. (Luật mới cuối cùng đã cởi trói cho báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâillonner (ngoại động từ): Đối nghĩa. Hành động bịt miệng ai đó.
    • Bâillonner un prisonnier. (Bịt miệng một tù nhân.)
  • Débâillonnement (danh từ): Hành động tháo miếng bịt miệng.
    • Le débâillonnement de la presse. (Việc cho phép báo chí tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégager la bouche (de quelqu'un): Làm thông thoáng, giải phóng miệng (của ai đó).
  • Libérer la parole (de quelqu'un): Giải phóng tiếng nói (của ai đó) - thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. bỏ giẻ bịt mồm
    • Débâillonner un prisonnier
      bỏ giẻ bịt mồm tên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống