brider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc cương, đóng cương (ngựa): Hành động đặt cố định hàm thiếc (cương) vào miệng ngựa để điều khiển .
    • Buộc chân (, vịt...): Hành động cột chân gia cầm, thườngtrước khi chế biến.
    • Kẹp chặt, siết lại (bằng vòng đai): Trong kỹ thuật, chỉ việc siết chặt một vật bằng một vòng kẹp hoặc đai.
    • chật, làm chật: Làm cho quần áo trở nên chật chội, không thoải mái, đặc biệtmột bộ phận nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Hạn chế, kiềm chế, kìm hãm: Hành động áp đặt giới hạn lên tự do, sự phát triển, hoặc một cảm xúc, ham muốn.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải đóng cương cho ngựa trước khi cưỡi.)
  • (Đối với công thức này, hãy buộc chân con lại.)
  • (Chiếc thắt lưng này làm chật chiếc váyvòng eo.)
  • (Chính phủ đã quyết định hạn chế chi tiêu công.)
  • (Anh ấy đã phải kìm nén cơn giận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se brider" (tự phản thân): Tự kiềm chế, tự hạn chế bản thân.
    • Il s'est bridé pour ne pas dire ce qu'il pensait. (Anh ta đã tự kiềm chế để không nói ra điều mình nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridage (danh từ giống đực): Hành động buộc cương, kẹp chặt; sự hạn chế.
    • Le bridage des libertés. (Sự hạn chế các quyền tự do.)
  • Débrider (ngoại động từ): Tháo cương; (nghĩa bóng) giải phóng, dỡ bỏ hạn chế.
    • Débrider l'économie. (Tháo gỡ hạn chế cho nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Entraver: Trói buộc, cản trở (thường dùng cho ngựa hoặc nghĩa bóng).
  • Restreindre: Hạn chế, thu hẹp.
  • Réprimer: Đàn áp, kìm nén (cảm xúc).
  • Contenir: Kiềm chế, ngăn chặn.
Các cụm từ liên quan
  • Brider les ailes de quelqu'un: (Thành ngữ) Cắt đứt đôi cánh của ai, ngăn cản ai đó phát triển hoặc tự do hành động.
    • Ce travail routinier lui bride les ailes. (Công việc thường nhật này đã cắt đứt đôi cánh của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la bride sur le cou: (Thành ngữ) Được tự do hành động, không bị kiểm soát (nghĩa đen: dây cương trên cổ).
    • Dans ce nouveau poste, il a la bride sur le cou. (Ở vị trí mới này, anh ấy được tự do hành động.)
ngoại động từ
  1. đóng cương, buộc cương (ngựa)
  2. buộc chân (gà vịt, trước khi luộc)
  3. kết con bọ (ở nách áo...)
  4. (kỹ thuật) siết vòng kẹp vào
  5. chật
    • Un veston qui bride aux manches
      áo vét tông chậtcánh tay
  6. (nghĩa bóng) hạn chế, kiềm chế
    • Brider ses désirs
      kiềm chế tình dục

Từ trái nghĩa

Từ chứa "brider"

Từ có nhắc đến "brider"