débris

Học thuật
Thân thiện
débris

Un enfant ramasse des débris de verre sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh vụn, mảnh vỡ: Chỉ các mảnh nhỏ, vụn vỡ của một vật thể lớn hơn sau khi bị phá hủy, vỡ ra hoặc hư hỏng.
    • Đồ thừa: Chỉ phần thức ăn còn lại sau bữa ăn hoặc các vật dụng thừa, không còn dùng đến.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng số nhiều) Phần sót lại, tàn dư: Dùng để chỉ những còn sót lại, còn tồn tại của một thực thể lớn hơn (như một tổ chức, đế chế, đội quân) sau khi đã suy tàn hoặc tan rã.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mảnh vụn, đồ thừa):

    • Après l'explosion, il y avait des débris partout. (Sau vụ nổ, những mảnh vụn khắp nơi.)
    • Nettoyez les débris de la table après le repas. (Hãy dọn sạch đồ thừa trên bàn sau bữa ăn.)
  • Nghĩa bóng (phần sót lại):

    • Les archéologues ont étudié les débris de cette civilisation ancienne. (Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu những tàn dư của nền văn minh cổ đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débris spatiaux" hoặc "débris orbitaux": rác vũ trụ.

    • Les débris spatiaux constituent une menace pour les satellites. (Rác vũ trụmột mối đe dọa đối với các vệ tinh.)
  • "débris végétaux": mảnh vụn thực vật (như cành cây, khô).

    • Le jardinier a ramassé les débris végétaux après la tempête. (Người làm vườn đã thu gom các mảnh vụn thực vật sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Débris không biến thể ngữ pháp. danh từ giống đực, số nhiều vẫndébris.
  • Débristhể kết hợp với nhiều tính từ để tạo thành các cụm từ chuyên ngành (như các ví dụmục trên).
Từ đồng nghĩa
  • Détritus: mảnh vụn, vật vụn (thường dùng trong địa chất hoặc sinh thái).
  • Restes: phần còn lại, đồ thừa (thường dùng cho thức ăn hoặc nghĩa bóng).
  • Décombres: gạch vụn, đổ nát (thường chỉ đống đổ nát của một công trình xây dựng).
Thành ngữ liên quan
  • Un vieux débris: (cách nói thông tục, có thể mang tính khinh miệt) một cụ già, một người già nua.
    • Il ne veut pas finir comme un vieux débris oublié de tous. (Ông ta không muốn kết thúc như một cụ già bị mọi người lãng quên.)
débris

Un enfant ramasse des débris de verre sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. mảnh vụn, mảnh vỡ
  2. đồ thừa (ăn còn lại...)
  3. (nghĩa bóng, thường số nhiều) phần sót lại
    • Les débris d'un empire
      phần sót lại của một đế quốc
    • les débris d'une armée
      tàn quân
    • un vieux débris
      (thông tục) một cụ già

Từ gần giống