débours

Học thuật
Thân thiện
débours

Un commerçant fait un débours pour acheter des fournitures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền ứng ra, tiền bỏ ra: Khoản tiền mặt một người phải chi ra trước, thường để thanh toán cho một dịch vụ, mua hàng hóa hoặc chi phí nào đó, với dự định sẽ được hoàn lại sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les frais de déplacement sont à mon débours pour le moment. (Chi phí đi lại hiện đangkhoản tiền tôi bỏ ra.)
    • Il a fait l'avance des frais, et nous lui rembourserons ses débours. (Anh ấy đã ứng trước chi phí, chúng tôi sẽ hoàn lại cho anh ấy các khoản tiền anh đã bỏ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au débours de quelqu'un": là khoản tiền ai đó phải bỏ ra.

    • Tous ces frais supplémentaires sont à mon débours. (Tất cả những chi phí phát sinh này đềutiền tôi phải bỏ ra.)
  • "faire un débours": chi ra một khoản tiền.

    • J'ai faire un débours important pour réparer la voiture. (Tôi đã phải bỏ ra một khoản tiền đáng kể để sửa xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Débourser (động từ): bỏ tiền ra, ứng tiền ra.

    • Il a débourser une forte somme. (Anh ta đã phải bỏ ra một số tiền lớn.)
  • Déboursement (danh từ giống đực): hành động bỏ tiền ra, việc chi tiêu.

    • Le déboursement des fonds a été approuvé. (Việc chi tiêu số tiền đó đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Avance (nữ): tiền ứng trước.
  • Frais engagés (nam, số nhiều): chi phí đã cam kết/đã bỏ ra.
Từ trái nghĩa
  • Remboursement (nam): sự hoàn tiền, tiền được hoàn lại.
  • Bénéfice (nam): lợi nhuận, tiền lãi.
débours

Un commerçant fait un débours pour acheter des fournitures.

danh từ giống đực
  1. tiền ứng ra, tiền bỏ ra

Từ gần giống

Từ chứa "débours"