débarras

Học thuật
Thân thiện
débarras

Il range les vieux cartons dans le débarras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dọn dẹp, sự làm cho gọn gàng, sự loại bỏ: Hành động dọn sạch, cất đi hoặc vứt bỏ những thứ không cần thiết để một không gian trở nên ngăn nắp.
    • Sự giải thoát, sự thoát khỏi (một gánh nặng hoặc người phiền phức): Trạng thái cảm thấy nhẹ nhõm, rảnh rang sau khi loại bỏ được một điều đó khó chịu.
    • Nơi chứa đồ linh tinh, kho chứa đồ cồng kềnh: Một căn phòng nhỏ, tủ hoặc không gian (thường dưới cầu thang, trên gác xép) dùng để cất giữ những đồ vật ít dùng, cồng kềnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le débarras de la cave a pris toute la journée. (Việc dọn dẹp tầng hầm đã mất cả ngày.)
    • Quel débarras ! Maintenant, nous avons de la place. (Thật là nhẹ người! Giờ chúng ta chỗ trống rồi.)
    • Les vieux meubles sont rangés dans le débarras sous l'escalier. (Những đồ đạc được xếp trong kho chứa đồ dưới cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bon débarras !": (Thành ngữ) Dùng để bày tỏ sự nhẹ nhõm, vui mừng khi thoát khỏi một người hoặc một thứ phiền toái.

    • Il est enfin parti. Bon débarras ! (Hắn ta cuối cùng cũng đi rồi. Thế là rảnh nợ!)
  • "Faire place nette / faire le débarras": Dọn dẹp sạch sẽ, loại bỏ mọi thứ.

    • Avant de déménager, il faut faire le débarras du grenier. (Trước khi chuyển nhà, cần phải dọn sạch gác xép.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarrasser (động từ): dọn dẹp, cất đi, giải thoát.

    • Peux-tu débarrasser la table ? (Con có thể dọn bàn ăn được không?)
  • Encombrant (tính từ): cồng kềnh, vướng víu.

    • Un meuble encombrant (Một món đồ nội thất cồng kềnh)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (sự dọn dẹp, làm sạch).
  • Désencombrement (sự giảm bớt đồ đạc, sự thông thoáng).
  • Garde-meuble / remise (kho chứa đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se débarrasser de (quelque chose/quelqu'un): Loại bỏ, tống khứ (cái gì/ai đó).
    • Il veut se débarrasser de sa vieille voiture. (Anh ấy muốn tống khứ chiếc xe của mình đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai débarras": Đó thực sựmột sự giải thoát (theo nghĩa tích cực).
    • Avoir résolu ce problème, c'est un vrai débarras. (Giải quyết được vấn đề này quả thựcnhẹ cả người.)
débarras

Il range les vieux cartons dans le débarras.

danh từ giống đực
  1. sự dẹp gọn, sự làm rãnh
    • Il est parti, bon débarras!
      đã cút, thế là rảnh!
  2. nơi thu chứa đồ cồng kềnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "débarras"