débrocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút xiên (thịt nướng): Hành động lấy thức ăn (thườngthịt nướng) ra khỏi xiên hoặc que.
    • Tháo (sách ra đóng lại): Hành động tháo gỡ các trang sách hoặc tài liệu đã được đóng ghim hoặc kẹp để đóng lại theo cách khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de servir, il faut débrocher les brochettes de poulet. (Trước khi dọn ra, cần phải rút xiên ra khỏi những que thịt nướng.)
    • Le relieur a débrocher le manuscrit pour le restaurer. (Người đóng sách đã phải tháo gỡ bản thảo ra để phục chế .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débrocher un dossier": Tháo một hồ sơ ra khỏi bìa kẹp.
    • Pour ajouter des pages, il faut d'abord débrocher le dossier. (Để thêm trang, trước tiên phải tháo hồ sơ ra khỏi bìa kẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocher (ngoại động từ): Đóng ghim, đóng sách bìa mềm. Đâyhành động ngược lại với "débrocher".
    • brocher une liasse de papiers (đóng ghim một tập giấy)
  • Débrogner (ngoại động từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tháo gỡ thứ đó đã được ghim/kẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Dégonder (nghĩa rộng): Tháo bản lề, tháo ra (thường dùng cho cửa).
  • Démonter (nghĩa rộng): Tháo rời, tháo dỡ.
  • Retirer (nghĩa rộng): Lấy ra, rút ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "débrocher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débrocher".

ngoại động từ
  1. rút xiên (thịt nướng)
  2. tháo (sách ra đóng lại)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống