embrocher

ngoại động từ
  1. xiên (thịt, để quay hoặc nướng)
  2. (thân mật) đâm suốt
    • Embrocher un ennemi
      đâm suốt một kẻ địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embrocher"