embrocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xiên (thịt) để quay hoặc nướng: Hành động dùng một que xiên (như que tre, kim loại) xuyên qua miếng thịt hoặc thức ăn để chuẩn bị nấu bằng cách quay hoặc nướng.
- (Thân mật) Đâm xuyên qua, đâm suốt: Cách nói hình tượng, thân mật để chỉ hành động dùng vũ khí nhọn (như giáo, kiếm) đâm xuyên qua cơ thể ai đó hoặc thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut embrocher les morceaux de poulet avant de les mettre au four. (Phải xiên các miếng thịt gà trước khi cho vào lò nướng.)
- Le chef embrocha les légumes pour en faire des brochettes. (Đầu bếp xiên các loại rau củ để làm xiên nướng.)
- Selon la légende, le chevalier embrocha son adversaire d'un coup de lance. (Theo truyền thuyết, hiệp sĩ đã đâm xuyên qua đối thủ bằng một nhát thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc văn chương: Từ này thường được dùng trong các bản tường thuật lịch sử, tiểu thuyết phiêu lưu hoặc cách nói cường điệu để mô tả một cú đâm chí mạng.
- La baïonnette embrocha le sac de sable. (Lưỡi lê đâm xuyên qua bao cát.)
Biến thể và từ liên quan
- Une broche (danh từ): Que xiên (dùng để nướng thịt), trục quay (của lò nướng), hoặc một loại trang sức (ghim cài áo).
- Une brochette (danh từ): Que xiên nhỏ (thường bằng tre) dùng cho các món nướng như thịt xiên, cũng chỉ món ăn được chế biến theo cách đó.
- Embrochement (danh từ): Hành động xiên thịt hoặc (hiếm) hành động đâm xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Enfiler (sur une broche): Xiên vào (một que xiên).
- Transpercer: Đâm thủng, xuyên qua (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh).
- Planter (thân mật): Cắm, đâm vào.
Thành ngữ liên quan
- Être embroché comme un cochon de lait: (Thành ngữ thân mật, so sánh) Bị xiên như một con lợn sữa quay, ý chỉ bị đâm xuyên qua người.
- Après la charge, plusieurs soldats ennemis étaient embrochés comme des cochons de lait. (Sau đợt tấn công, nhiều binh lính địch đã bị đâm xuyên qua người.)
ngoại động từ
- xiên (thịt, để quay hoặc nướng)
- (thân mật) đâm suốt
- Embrocher un ennemiđâm suốt một kẻ địch