débutant

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới bắt đầu, tân binh: Một người mới tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động hoặc nghề nghiệp nào đó, đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tennis tournament has a category for débutants. (Giải đấu quần vợt một hạng mục dành cho những người mới bắt đầu.)
    • As a complete débutant in cooking, she burned the first dish. ( một người hoàn toàn mới trong việc nấu ăn, ấy đã làm cháy món đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a débutant at/in something": người mới trong việc đó.
    • He is still a débutant at public speaking. (Anh ấy vẫn một tân binh trong việc nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Débutante (n): Người phụ nữ trẻ lần đầu ra mắt xã hội (thường trong các buổi khiêu vũ hoặc sự kiện trang trọng).
    • The débutante looked elegant at her coming-out ball. (Người thiếu nữ ra mắt xã hội trông thật thanh lịch tại buổi khiêu vũ ra mắt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Beginner: người mới bắt đầu.
  • Novice: người mới, tân thủ.
  • Rookie: lính mới, tân binh (thường trong thể thao hoặc quân đội).
Từ trái nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Veteran: người kỳ cựu, người nhiều kinh nghiệm.
  • Professional: người chuyên nghiệp.
tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ gần giống

Từ chứa "débutant"