débutant
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới bắt đầu, tân binh: Một người mới tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động hoặc nghề nghiệp nào đó, đặc biệt là trong nghệ thuật, thể thao hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tennis tournament has a category for débutants. (Giải đấu quần vợt có một hạng mục dành cho những người mới bắt đầu.)
- As a complete débutant in cooking, she burned the first dish. (Là một người hoàn toàn mới trong việc nấu ăn, cô ấy đã làm cháy món đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a débutant at/in something": là người mới trong việc gì đó.
- He is still a débutant at public speaking. (Anh ấy vẫn là một tân binh trong việc nói trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Débutante (n): Người phụ nữ trẻ lần đầu ra mắt xã hội (thường trong các buổi khiêu vũ hoặc sự kiện trang trọng).
- The débutante looked elegant at her coming-out ball. (Người thiếu nữ ra mắt xã hội trông thật thanh lịch tại buổi khiêu vũ ra mắt của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Beginner: người mới bắt đầu.
- Novice: người mới, tân thủ.
- Rookie: lính mới, tân binh (thường trong thể thao hoặc quân đội).
Từ trái nghĩa
- Expert: chuyên gia.
- Veteran: người kỳ cựu, người có nhiều kinh nghiệm.
- Professional: người chuyên nghiệp.
tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải